Deportivo Garcilaso Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Deportivo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:30 Kết thúc |
Universitario
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Sport H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Universit
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
![]() Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Ayacucho FC
4
:
2
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Deportivo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.4/10 |
16:15 Kết thúc |
Juan Coll
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Garcilaso
Bạn đang tìm nhận định Deportivo Garcilaso? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Garcilaso được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Garcilaso với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Deportivo Garcilaso đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Garcilaso đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Deportivo Garcilaso hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Garcilaso đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 2 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.4 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Ramírez
|
22 | FWD | 7.30 |
|
A. González
|
28 | MID | 7.14 |
|
L. da Silva
|
29 | FWD | 7.08 |
|
A. Ascues
|
23 | MID | 6.99 |
|
F. Arancibia
|
29 | MID | 6.95 |
|
S. Villacorta
|
21 | DEF | 6.90 |
|
A. Salazar
|
31 | DEF | 6.80 |
|
H. Benincasa
|
31 | DEF | 6.76 |
|
C. Torrejón
|
32 | MID | 6.75 |
|
C. Olivares
|
26 | FWD | 6.74 |
|
P. Zubczuk
|
30 | GK | 6.72 |
|
C. Ramos
|
26 | MID | 6.66 |
|
O. Núñez
|
25 | DEF | 6.64 |
|
K. Sandoval
|
28 | MID | 6.59 |
|
A. Gómez
|
29 | DEF | 6.52 |
|
J. Sinisterra
|
27 | MID | 6.52 |
|
X. Moreno
|
22 | DEF | 6.45 |
|
M. Graneros
|
29 | FWD | 6.37 |
|
E. Canales
|
24 | DEF | 6.34 |
|
J. Portales
|
28 | DEF | 6.30 |
|
I. Garrafa
|
30 | MID | 6.20 |



