Deportivo Garcilaso Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Deportivo
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
16:30 Kết thúc |
Comercian
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:15 Kết thúc |
Deportivo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Deportivo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Club D
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
21:30 Kết thúc |
Universitario
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Sport H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Ayacucho FC
4
:
2
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Garcilaso
Bạn đang tìm nhận định Deportivo Garcilaso? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo Garcilaso, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Garcilaso với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Deportivo Garcilaso đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Deportivo Garcilaso đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.84 xG và 3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Deportivo Garcilaso hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo Garcilaso đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 4 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 9 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.5 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Ramírez
|
22 | FWD | 7.30 |
|
L. da Silva
|
29 | FWD | 7.14 |
|
F. Arancibia
|
29 | MID | 7.07 |
|
A. González
|
28 | MID | 7.04 |
|
A. Ascues
|
23 | MID | 7.02 |
|
P. Zubczuk
|
30 | GK | 6.78 |
|
S. Villacorta
|
21 | DEF | 6.77 |
|
H. Benincasa
|
31 | DEF | 6.75 |
|
A. Salazar
|
31 | DEF | 6.73 |
|
C. Olivares
|
26 | FWD | 6.72 |
|
A. Gómez
|
29 | DEF | 6.69 |
|
C. Torrejón
|
32 | MID | 6.69 |
|
C. Ramos
|
26 | MID | 6.68 |
|
O. Núñez
|
25 | DEF | 6.66 |
|
K. Sandoval
|
28 | MID | 6.66 |
|
E. Canales
|
24 | DEF | 6.57 |
|
J. Portales
|
28 | DEF | 6.57 |
|
X. Moreno
|
22 | DEF | 6.54 |
|
J. Sinisterra
|
27 | MID | 6.51 |
|
M. Graneros
|
29 | FWD | 6.39 |
|
I. Garrafa
|
30 | MID | 6.25 |




