Deportivo Rincon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Deportivo R Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Deportivo R
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Juventud
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Deportivo R
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
19:15 Kết thúc |
San Lorenzo
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Deportivo R
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Julio R
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Deportivo R
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Sportivo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Villa Mitre
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Rincon
Bạn đang tìm nhận định Deportivo Rincon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Deportivo Rincon được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Rincon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Deportivo Rincon đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Deportivo Rincon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €160.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Deportivo Rincon đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Giménez
|
41 | MID | 8.19 |
|
A. Sánchez
|
39 | GK | 7.10 |
|
R. Villalba
|
26 | FWD | 6.81 |
|
E. Díaz
|
37 | DEF | 6.67 |
|
A. Osinaga
|
27 | DEF | 6.56 |
|
D. Carrasco
|
32 | MID | 6.29 |
|
A. Lezcano
|
24 | FWD | - |
|
R. Galdame
|
25 | FWD | - |
|
F. Pettineroli
|
30 | FWD | - |
|
G. Cervera
|
28 | FWD | - |
|
F. Riquelme
|
23 | FWD | - |
|
L. Inostroza
|
25 | FWD | - |
|
M. Navarro
|
33 | FWD | - |
|
S. Jeldres
|
30 | FWD | - |
|
Gastón Ignacio Portiño
|
29 | MID | - |
|
Héctor Mauricio Rueda
|
37 | MID | - |
|
T. Luna
|
27 | MID | - |
|
L. López
|
27 | MID | - |
|
E. Ávila
|
31 | MID | - |
|
Edgardo Cano
|
27 | MID | - |
|
J. Chacón
|
27 | DEF | - |
|
C. Esteves
|
27 | DEF | - |
|
Fernando Exequiel Inda
|
40 | DEF | - |
|
F. Moreno
|
24 | DEF | - |
|
M. Aruga
|
27 | DEF | - |
|
A. Páez
|
24 | DEF | - |
|
Nicolás Di Bello
|
32 | DEF | - |
|
Facundo Miguel
|
25 | DEF | - |
|
Jonathan Walter Criado
|
37 | GK | - |




