1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Derby
Derby

Derby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.53m
KEY INSIGHT Derby bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Derby ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
204 Trận đấu đã nhận định
71.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Derby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 2
Sheffield Utd
Sheffield Utd
2.05
3.85
4.1

2

4.1

U3.5

1.49

NO

2.3

U3.5

1.49
2.7/10

10:00

Kết thúc
QPR
QPR
2 : 3
Derby
Derby
3.2
3.45
2.28

2

2.28

U3.5

1.33

NO

2.12

X2

1.38
8.5/10

14:45

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 1
Derby
Derby
2.22
3.6
3.6

1

2.22

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.36
8.5/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Oxford U
Oxford U
2
3.5
4.05

1

2

U3.5

1.31

YES

1.84

U3.5

1.31
5.4/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Derby
Derby
1.67
4
5.5

1

1.67

U3.5

1.44

YES

1.78

1X

1.19
7.6/10

10:00

Kết thúc
Derby
Derby
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.8
3.85
4.8

1

1.8

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
7.3/10

15:00

Kết thúc
Coventry
Coventry
3 : 2
Derby
Derby
1.67
4.1
5.6

1

1.67

U3.5

1.45

YES

1.74

1

1.67
5.1/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Birmingham
Birmingham
2.8
3.4
2.57

X2

1.47

U3.5

1.33

NO

2.12

U3.5

1.33
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Derby

Bạn đang tìm nhận định Derby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Derby, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Derby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Derby đã ghi nhận 20 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 66 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Derby đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.43 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Derby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Derby đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng101020
Hòa639
Thua61016
Bàn thắng ghi được303666
Bàn thắng để thủng lưới253257
Trung bình ghi bàn1.41.61.5
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
3-4-2-1 11 G
4-4-2 5 G
3-4-1-2 5 G
111 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
41 Trận
Tài 1.5 38%
17 Trận
Tài 2.5 13%
6 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Widell Zetterström
J. Widell Zetterström
27 GK 7.13
C. Morris
C. Morris
30 FWD 7.05
D. Murkin
D. Murkin
26 DEF 7.05
J. Ward
J. Ward
30 MID 7.04
R. O'Donnell
R. O'Donnell
37 GK 7.03
J. Vickers
J. Vickers
30 GK 7.01
E. Adams
E. Adams
29 FWD 6.99
M. Clarke
M. Clarke
29 DEF 6.96
C. Elder
C. Elder
30 DEF 6.96
S. Szmodics
S. Szmodics
30 MID 6.90
L. Travis
L. Travis
28 MID 6.85
L. Thompson
L. Thompson
23 MID 6.81
R. Brewster
R. Brewster
25 FWD 6.81
C. Forsyth
C. Forsyth
36 DEF 6.79
S. Langås
S. Langås
24 DEF 6.77
D. Ozoh
D. Ozoh
20 MID 6.72
C. Nelson
C. Nelson
32 DEF 6.70
B. Brereton
B. Brereton
26 FWD 6.69
D. Batth
D. Batth
35 DEF 6.69
J. Banel
J. Banel
21 MID 6.67
P. Agyemang
P. Agyemang
25 FWD 6.66
M. Johnston
M. Johnston
22 MID 6.65
D. Sanderson
D. Sanderson
26 DEF 6.64
B. Clark
B. Clark
20 MID 6.64
K. Goudmijn
K. Goudmijn
24 MID 6.63
C. Blackett-Taylor
C. Blackett-Taylor
28 MID 6.59
A. Weimann
A. Weimann
34 FWD 6.59
Owen Eames
Owen Eames
19 MID 6.57
O. Fraulo
O. Fraulo
22 MID 6.54
L. Salvesen
L. Salvesen
29 FWD 6.49
K. Jackson
K. Jackson
31 MID 6.45
R. Nyambe
R. Nyambe
28 DEF 6.39
D. Brown
D. Brown
20 FWD 6.30