1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Derby
Derby

Derby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.53m
KEY INSIGHT Derby bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Derby ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
203 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Derby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
QPR
QPR
vs
Derby
Derby
3.05
3.65
2.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Norwich
Norwich
2 : 1
Derby
Derby
2.22
3.6
3.6

1

2.22

U3.5

1.39

YES

1.68

1X

1.36
8.5/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Oxford U
Oxford U
2
3.5
4.05

1

2

U3.5

1.31

YES

1.84

U3.5

1.31
5.4/10

10:00

Kết thúc
Southampton
Southampton
2 : 1
Derby
Derby
1.67
4
5.5

1

1.67

U3.5

1.44

YES

1.78

1X

1.19
7.6/10

10:00

Kết thúc
Derby
Derby
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.8
3.85
4.8

1

1.8

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
7.3/10

15:00

Kết thúc
Coventry
Coventry
3 : 2
Derby
Derby
1.67
4.1
5.6

1

1.67

U3.5

1.45

YES

1.74

1

1.67
5.1/10

07:30

Kết thúc
Derby
Derby
1 : 0
Birmingham
Birmingham
2.8
3.4
2.57

X2

1.47

U3.5

1.33

NO

2.12

U3.5

1.33
6.2/10

15:00

Kết thúc
Portsmouth
Portsmouth
0 : 1
Derby
Derby
2.3
3.3
3.55

1

2.3

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Derby

Bạn đang tìm nhận định Derby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Derby được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Derby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Derby đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Derby đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.48 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Derby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Derby đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng10919
Hòa639
Thua6915
Bàn thắng ghi được303262
Bàn thắng để thủng lưới252853
Trung bình ghi bàn1.41.51.4
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới7512
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
3-4-2-1 11 G
4-4-2 5 G
3-4-1-2 5 G
105 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
39 Trận
Tài 1.5 37%
16 Trận
Tài 2.5 12%
5 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Widell Zetterström
J. Widell Zetterström
27 GK 7.10
C. Morris
C. Morris
30 FWD 7.07
D. Murkin
D. Murkin
26 DEF 7.05
J. Ward
J. Ward
30 MID 7.04
R. O'Donnell
R. O'Donnell
37 GK 7.03
J. Vickers
J. Vickers
30 GK 7.01
E. Adams
E. Adams
29 FWD 6.99
C. Elder
C. Elder
30 DEF 6.96
S. Szmodics
S. Szmodics
30 MID 6.93
M. Clarke
M. Clarke
29 DEF 6.93
L. Travis
L. Travis
28 MID 6.84
L. Thompson
L. Thompson
23 MID 6.81
R. Brewster
R. Brewster
25 FWD 6.81
C. Forsyth
C. Forsyth
36 DEF 6.78
S. Langås
S. Langås
24 DEF 6.72
B. Brereton
B. Brereton
26 FWD 6.71
D. Ozoh
D. Ozoh
20 MID 6.71
C. Nelson
C. Nelson
32 DEF 6.70
M. Johnston
M. Johnston
22 MID 6.68
D. Batth
D. Batth
35 DEF 6.66
P. Agyemang
P. Agyemang
25 FWD 6.66
D. Sanderson
D. Sanderson
26 DEF 6.64
B. Clark
B. Clark
20 MID 6.64
K. Goudmijn
K. Goudmijn
24 MID 6.63
C. Allen
C. Allen
18 MID 6.60
C. Blackett-Taylor
C. Blackett-Taylor
28 MID 6.59
A. Weimann
A. Weimann
34 FWD 6.59
J. Banel
J. Banel
21 MID 6.59
Owen Eames
Owen Eames
19 MID 6.57
L. Salvesen
L. Salvesen
29 FWD 6.50
O. Fraulo
O. Fraulo
22 MID 6.47
K. Jackson
K. Jackson
31 MID 6.45
R. Nyambe
R. Nyambe
28 DEF 6.39
D. Brown
D. Brown
20 FWD 6.30