Derby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Derby Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
QPR
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Norwich
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Derby
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Southampton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Derby
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Coventry
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Derby
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Portsmouth
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Derby
Bạn đang tìm nhận định Derby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Derby được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Derby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Championship, Derby đã ghi nhận 19 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Derby đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.48 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Derby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Derby đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 10 | 9 | 19 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 32 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 28 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Widell Zetterström
|
27 | GK | 7.10 |
|
C. Morris
|
30 | FWD | 7.07 |
|
D. Murkin
|
26 | DEF | 7.05 |
|
J. Ward
|
30 | MID | 7.04 |
|
R. O'Donnell
|
37 | GK | 7.03 |
|
J. Vickers
|
30 | GK | 7.01 |
|
E. Adams
|
29 | FWD | 6.99 |
|
C. Elder
|
30 | DEF | 6.96 |
|
S. Szmodics
|
30 | MID | 6.93 |
|
M. Clarke
|
29 | DEF | 6.93 |
|
L. Travis
|
28 | MID | 6.84 |
|
L. Thompson
|
23 | MID | 6.81 |
|
R. Brewster
|
25 | FWD | 6.81 |
|
C. Forsyth
|
36 | DEF | 6.78 |
|
S. Langås
|
24 | DEF | 6.72 |
|
B. Brereton
|
26 | FWD | 6.71 |
|
D. Ozoh
|
20 | MID | 6.71 |
|
C. Nelson
|
32 | DEF | 6.70 |
|
M. Johnston
|
22 | MID | 6.68 |
|
D. Batth
|
35 | DEF | 6.66 |
|
P. Agyemang
|
25 | FWD | 6.66 |
|
D. Sanderson
|
26 | DEF | 6.64 |
|
B. Clark
|
20 | MID | 6.64 |
|
K. Goudmijn
|
24 | MID | 6.63 |
|
C. Allen
|
18 | MID | 6.60 |
|
C. Blackett-Taylor
|
28 | MID | 6.59 |
|
A. Weimann
|
34 | FWD | 6.59 |
|
J. Banel
|
21 | MID | 6.59 |
|
Owen Eames
|
19 | MID | 6.57 |
|
L. Salvesen
|
29 | FWD | 6.50 |
|
O. Fraulo
|
22 | MID | 6.47 |
|
K. Jackson
|
31 | MID | 6.45 |
|
R. Nyambe
|
28 | DEF | 6.39 |
|
D. Brown
|
20 | FWD | 6.30 |



