Derry City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Derry City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Derry City
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Dundalk
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Sligo Rovers
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Galway U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Derry City
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.5/10 |
14:45 Kết thúc |
St. Patricks
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Derry City
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Derry City
Bạn đang tìm nhận định Derry City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Derry City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Derry City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Derry City đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Derry City đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Derry City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 6 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Beach
|
22 | GK | 7.46 |
|
B. Cotter
|
27 | DEF | 7.23 |
|
M. Duffy
|
31 | MID | 7.16 |
|
C. Dummigan
|
29 | DEF | 7.05 |
|
S. Callister
|
19 | GK | 7.00 |
|
J. McClean
|
36 | MID | 6.99 |
|
B. Doherty
|
28 | DEF | 6.98 |
|
Patrick McClean
|
29 | DEF | 6.96 |
|
B. Fleming
|
26 | DEF | 6.93 |
|
A. Bannon
|
22 | DEF | 6.92 |
|
C. Winchester
|
32 | MID | 6.81 |
|
D. Akinyemi
|
28 | FWD | 6.73 |
|
D. Markey
|
28 | MID | 6.70 |
|
G. Whyte
|
29 | MID | 6.70 |
|
J. Olayinka
|
25 | MID | 6.67 |
|
J. Clarke
|
24 | MID | 6.66 |
|
H. Rylah
|
20 | MID | 6.66 |
|
A. O'Reilly
|
24 | MID | 6.61 |
|
B. Maher
|
25 | GK | 6.60 |
|
Kévin Santos
|
26 | MID | 6.60 |
|
Joshua Thomas
|
23 | FWD | 6.56 |
|
J. Stott
|
28 | DEF | 6.52 |
|
C. Barr
|
20 | DEF | 6.50 |
|
R. Slevin
|
27 | DEF | 6.48 |


