Derry City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Derry City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Derry City
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Dundalk
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Derry City
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Derry City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Waterford
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Drogheda U
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Derry City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Bohemians
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Derry City
Bạn đang tìm nhận định Derry City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Derry City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Derry City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Derry City đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Derry City đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Derry City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 10 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Beach
|
22 | GK | 7.23 |
|
B. Cotter
|
27 | DEF | 7.09 |
|
M. Duffy
|
31 | MID | 7.01 |
|
S. Callister
|
19 | GK | 7.00 |
|
Patrick McClean
|
29 | DEF | 6.97 |
|
B. Fleming
|
26 | DEF | 6.96 |
|
C. Winchester
|
32 | MID | 6.96 |
|
C. Dummigan
|
29 | DEF | 6.96 |
|
A. Bannon
|
22 | DEF | 6.92 |
|
B. Doherty
|
28 | DEF | 6.92 |
|
J. McClean
|
36 | MID | 6.90 |
|
Kévin Santos
|
26 | MID | 6.90 |
|
J. Olayinka
|
25 | MID | 6.72 |
|
G. Whyte
|
29 | MID | 6.70 |
|
J. Clarke
|
24 | MID | 6.68 |
|
J. Stott
|
28 | DEF | 6.68 |
|
H. Rylah
|
20 | MID | 6.68 |
|
C. Barr
|
20 | DEF | 6.66 |
|
D. Markey
|
28 | MID | 6.65 |
|
A. O'Reilly
|
24 | MID | 6.64 |
|
D. Akinyemi
|
28 | FWD | 6.63 |
|
B. Maher
|
25 | GK | 6.60 |
|
R. Slevin
|
27 | DEF | 6.48 |
|
Joshua Thomas
|
23 | FWD | 6.47 |
|
L. Boyce
|
34 | FWD | 6.20 |




