1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Derry City
Derry City

Derry City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Derry City không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Derry City ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Derry City có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
105 Trận đấu đã nhận định
68.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Derry City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
HNK Rijeka
HNK Rijeka
1 : 0
Derry City
Derry City
1.19
7
15

1

1.19

U3.5

1.57

NO

1.57

1

1.19
10/10

13:30

Kết thúc
Derry City
Derry City
1 : 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3.8
4
1.97

2

1.97

U3.5

1.54

NO

2.4

X2

1.3
6/10

14:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
3 : 2
Derry City
Derry City
1.22
7
13

1

1.22

U3.5

1.58

NO

1.63

1

1.22
7.7/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
2 : 4
Waterford
Waterford
1.47
4.35
6.75

X2

2.65

O2.5

1.67

YES

1.83

O2.5

1.67
6.4/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
2 : 0
Drogheda U
Drogheda U
1.57
4
5.9

X2

2.47

O1.5

1.29

YES

1.95

O1.5

1.29
4.3/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 1
Derry City
Derry City
1.92
3.45
4.7

1

1.92

U3.5

1.26

NO

1.82

U3.5

1.26
7/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 1
Derry City
Derry City
3.4
3.25
2.33

2

2.33

U3.5

1.28

YES

1.83

X2

1.36
4.2/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
4 : 1
Bohemians
Bohemians
2.9
3.15
2.7

X2

1.45

U3.5

1.23

YES

1.88

U3.5

1.23
5.5/10

14:45

Kết thúc
Dundalk
Dundalk
2 : 1
Derry City
Derry City
2.25
3.25
3.2

1

2.25

U3.5

1.32

YES

1.72

U3.5

1.32
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Derry City

Bạn đang tìm nhận định Derry City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Derry City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Derry City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa League, Derry City đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Derry City đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.53 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Derry City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Derry City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Beach
E. Beach
22 GK 7.26
B. Cotter
B. Cotter
27 DEF 7.04
S. Callister
S. Callister
19 GK 7.00
Kévin Santos
Kévin Santos
26 MID 7.00
Patrick McClean
Patrick McClean
29 DEF 6.96
B. Fleming
B. Fleming
26 DEF 6.96
C. Winchester
C. Winchester
32 MID 6.94
M. Duffy
M. Duffy
31 MID 6.94
C. Dummigan
C. Dummigan
29 DEF 6.94
A. Bannon
A. Bannon
22 DEF 6.92
B. Doherty
B. Doherty
28 DEF 6.92
J. McClean
J. McClean
36 MID 6.88
L. Boyce
L. Boyce
34 FWD 6.80
J. Clarke
J. Clarke
24 MID 6.77
J. Olayinka
J. Olayinka
25 MID 6.74
A. O'Reilly
A. O'Reilly
24 MID 6.72
C. Barr
C. Barr
20 DEF 6.72
D. Markey
D. Markey
28 MID 6.71
G. Whyte
G. Whyte
29 MID 6.70
J. Stott
J. Stott
28 DEF 6.68
H. Rylah
H. Rylah
20 MID 6.68
D. Akinyemi
D. Akinyemi
28 FWD 6.63
B. Maher
B. Maher
25 GK 6.60
R. Slevin
R. Slevin
27 DEF 6.48
Joshua Thomas
Joshua Thomas
23 FWD 6.47
L. Kelly
L. Kelly
- MID 6.30
T. Doherty
T. Doherty
- FWD 6.20
C. Downey
C. Downey
17 MID -