Nhận định Derry City vs Bohemians - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
X21.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBohemians
xGDerry City: 0.76Bohemians: 1.72
Kiểm soát bóngDerry City: 51%Bohemians: 49%
Tổng số cú sútDerry City: 12Bohemians: 15
Sút trúng đíchDerry City: 3Bohemians: 5
Sút trượtDerry City: 4Bohemians: 6
Phạt gócDerry City: 5Bohemians: 5
Thẻ vàngDerry City: 4Bohemians: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Bohemians
Bàn thắng kỳ vọngDerry City: 0.76Bohemians: 1.74
Tổng bàn thắngDerry City: 2Bohemians: 3.6
Bàn thắng ghi đượcDerry City: 1Bohemians: 1.9
Bàn thuaDerry City: 1Bohemians: 1.7
Kiểm soát bóngDerry City: 55%Bohemians: 60%
Tổng số cú sútDerry City: 11.8Bohemians: 16.4
Sút trúng đíchDerry City: 3.7Bohemians: 5.1
Sút trượtDerry City: 4.1Bohemians: 6.6
Phạm lỗiDerry City: 12.5Bohemians: 10
Phạt gócDerry City: 4.9Bohemians: 6.2
Việt vịDerry City: 1.3Bohemians: 0.9
Thẻ vàngDerry City: 3.8Bohemians: 1.7
Tổng số đường chuyềnDerry City: 398Bohemians: 493
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bohemians
ThắngDerry City: 2Bohemians: 4
Trên 1.5 bànDerry City: 6Bohemians: 10
Trên 2.5 bànDerry City: 4Bohemians: 9
Trên 3.5 bànDerry City: 2Bohemians: 5
Cả hai đội ghi bànDerry City: 6Bohemians: 10
Thắng bất ngờDerry City: 0Bohemians: 0
Thua bất ngờDerry City: 0Bohemians: 1
Đối đầu
12
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Bohemians1
Derry City1
20 thg 2, 26
Derry City0
Bohemians1
12 thg 9, 25
Bohemians3
Derry City4
25 thg 7, 25
Derry City1
Bohemians1
30 thg 5, 25
Bohemians1
Derry City0
21 thg 2, 25
Derry City1
Bohemians0
11 thg 10, 24
Derry City1
Bohemians1
04 thg 10, 24
Bohemians0
Derry City2
13 thg 6, 24
Bohemians1
Derry City2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 46-27 | 56 |
| 2 |
|
29 | 45-25 | 50 |
| 3 |
|
29 | 50-34 | 50 |
| 4 |
|
29 | 46-45 | 40 |
| 5 |
|
28 | 37-39 | 36 |
| 6 |
|
29 | 41-40 | 34 |
| 7 |
|
28 | 36-42 | 34 |
| 8 |
|
29 | 39-48 | 32 |
| 9 |
|
29 | 33-48 | 28 |
| 10 |
|
29 | 23-48 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation