icon back

Dibba Al-Fujairah

Dibba Al-Fujairah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.10m
KEY INSIGHT Dibba Al-Fujairah để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLD
89 Trận đấu đã nhận định
69.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dibba A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
33%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

เร็วๆ นี้
Khorfakkan
Khorfakkan
vs
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
2.1
3.4
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

จบแล้ว
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
1 : 1
Al Nasr
Al Nasr
4.5
4
1.78

2

1.78

U3.5

1.39

NO

2.12

X2

1.23
8.5/10

13:30

จบแล้ว
Ittihad Kalba
Ittihad Kalba
2 : 1
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
2.12
3.5
3.35

1

2.12

U3.5

1.32

NO

2.02

1X

1.34
5.4/10

09:25

จบแล้ว
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
2 : 1
Baniyas SC
Bani Yas
3.4
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.33
6.9/10

10:30

จบแล้ว
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
0 : 3
Al Ain
Al Ain
11.25
5.5
1.3

1X

4

O2.5

1.55

YES

2

O2.5

1.55
1.9/10

12:00

จบแล้ว
Al Wahda
Al Wahda
1 : 0
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
1.25
5.75
10

1

1.25

U3.5

1.55

NO

1.76

1

1.25
10/10

11:45

จบแล้ว
Shabab A
Shabab
7 : 0
Dibba Al-Fujairah
Dibba A red cardred card
1.27
5.7
10

1

1.27

O2.5

1.5

YES

1.95

1

1.27
10/10

09:00

จบแล้ว
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
1 : 0
Khorfakkan
Khorfakkan
3.1
3.4
2.27

2

2.27

O1.5

1.26

NO

2.15

X2

1.4
7.3/10

10:55

จบแล้ว
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
3 : 1
Gulf Heroes
Gulf Heroes
1.08
9
18

1

1.08

O2.5

1.29

NO

1.63

O2.5

1.29
7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dibba Al-Fujairah. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 89 trận đấu có sự tham gia của Dibba Al-Fujairah với tỷ lệ trúng 69.66% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng213
Hòa123
Thua5510
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới141731
Trung bình ghi bàn1.10.80.9
Trung bình thủng lưới1.82.11.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 5 G
5-4-1 3 G
3-1-4-2 1 G
40 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
12 Trận
Tài 1.5 19%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Carlinhos
Carlinhos
31 MID 7.22
Mohamed Al Rowaihy
Mohamed Al Rowaihy
40 GK 7.11
Andrigo
Andrigo
30 MID 6.90
Khalid Abdulla
Khalid Abdulla
28 DEF 6.84
Rashed Mohamed I
Rashed Mohamed I
27 DEF 6.82
Mohanad Ali Kadhim
Mohanad Ali Kadhim
20 FWD 6.75
K. Alsaleh
K. Alsaleh
37 MID 6.73
Saymon Cabral
Saymon Cabral
22 MID 6.71
Ismail Al Zaabi
Ismail Al Zaabi
23 GK 6.70
Rashed Omar
Rashed Omar
30 DEF 6.68
Abdallah Al Balushi
Abdallah Al Balushi
26 MID 6.61
Iago Santos
Iago Santos
33 DEF 6.57
A. Abdullayev
A. Abdullayev
28 MID 6.57
Gilmario
Gilmario
22 MID 6.54
Waleed Hussain
Waleed Hussain
33 MID 6.50
A. Benedict
A. Benedict
23 FWD 6.48
T. Uchino
T. Uchino
24 MID 6.44
Mayed Al Teneiji
Mayed Al Teneiji
23 DEF 6.40
D. Coulibaly
D. Coulibaly
20 MID 6.30
Habib Yousuf
Habib Yousuf
30 DEF 6.30
Diego Ferreira
Diego Ferreira
22 DEF 6.30
Mahmoud Al Mardi
Mahmoud Al Mardi
32 FWD 6.25
E. Ampofo
E. Ampofo
22 MID 6.20
Abdullah Khamis Juma
Abdullah Khamis Juma
33 MID 6.17
Abdulla Saeed
Abdulla Saeed
21 DEF 6.17
J. Bångsbo
J. Bångsbo
22 DEF 5.90
Fahad Badr
Fahad Badr
24 FWD -