1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Dibba Al-Fujairah
Dibba Al-Fujairah

Dibba Al-Fujairah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.10m
KEY INSIGHT Dibba Al-Fujairah không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
93 Trận đấu đã nhận định
70.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dibba A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
34%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Al-Wasl FC
Al-Wasl FC
4 : 2
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
1.29
5.75
10

1

1.29

O2.5

1.46

YES

1.92

O2.5

1.46
6.3/10

09:55

Kết thúc
Al-Jazira
Al-Jazira
4 : 3
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
1.26
7.1
15

1

1.26

O2.5

1.5

NO

1.82

1

1.26
8.8/10

09:50

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
1 : 0
Al-Dhafra
Al-Dhafra
3.1
3.5
2.35

X2

1.4

U3.5

1.33

NO

2.04

U3.5

1.33
3.8/10

12:30

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
0 : 4
Shabab Al Ahli Dubai
Shabab A
12
7.1
1.2

2

1.2

O2.5

1.47

YES

2.12

H2

1.57
10/10

12:30

Kết thúc
Khorfakkan
Khorfakkan
0 : 0
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
2
3.65
4

1

2

O2.5

1.9

YES

1.78

1X

1.28
7.4/10

12:30

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
1 : 1
Al Nasr
Al Nasr
4.5
4
1.78

2

1.78

U3.5

1.39

NO

2.12

X2

1.23
8.5/10

12:30

Kết thúc
Ittihad Kalba
Ittihad Kalba
2 : 1
Dibba Al-Fujairah
Dibba A
2.12
3.5
3.35

1

2.12

U3.5

1.32

NO

2.02

1X

1.34
5.4/10

08:25

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
2 : 1
Baniyas SC
Bani Yas
3.4
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.33
6.9/10

09:55

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
3 : 1
Gulf Heroes
Gulf Heroes
1.08
9
18

1

1.08

O2.5

1.29

NO

1.63

O2.5

1.29
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dibba Al-Fujairah

Bạn đang tìm nhận định Dibba Al-Fujairah? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dibba Al-Fujairah được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Dibba Al-Fujairah với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Dibba Al-Fujairah đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dibba Al-Fujairah đạt trung bình 34% kiểm soát bóng, 0.68 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Dibba Al-Fujairah hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dibba Al-Fujairah đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng314
Hòa235
Thua6713
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới192544
Trung bình ghi bàn1.00.91.0
Trung bình thủng lưới1.72.32.0
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 8 G
5-4-1 4 G
3-1-4-2 1 G
49 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
16 Trận
Tài 1.5 18%
4 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Carlinhos
Carlinhos
31 MID 7.30
Khalid Abdulla
Khalid Abdulla
28 DEF 6.90
Mohamed Al Rowaihy
Mohamed Al Rowaihy
40 GK 6.84
Habib Yousuf
Habib Yousuf
30 DEF 6.83
Iago Santos
Iago Santos
33 DEF 6.76
Andrigo
Andrigo
30 MID 6.76
K. Alsaleh
K. Alsaleh
37 MID 6.73
Ismail Al Zaabi
Ismail Al Zaabi
23 GK 6.70
S. Alhefeiti
S. Alhefeiti
- MID 6.70
Mohanad Ali Kadhim
Mohanad Ali Kadhim
20 FWD 6.69
Rashed Mohamed I
Rashed Mohamed I
27 DEF 6.65
Rashed Omar
Rashed Omar
30 DEF 6.61
Saymon Cabral
Saymon Cabral
22 MID 6.60
A. Abdullayev
A. Abdullayev
28 MID 6.57
Abdallah Al Balushi
Abdallah Al Balushi
26 MID 6.57
Fahad Badr
Fahad Badr
24 FWD 6.55
Gilmario
Gilmario
22 MID 6.54
Waleed Hussain
Waleed Hussain
33 MID 6.50
Midana Cassama
Midana Cassama
23 FWD 6.50
A. Benedict
A. Benedict
23 FWD 6.45
D. Coulibaly
D. Coulibaly
20 MID 6.43
T. Uchino
T. Uchino
24 MID 6.40
Abdulla Saeed
Abdulla Saeed
21 DEF 6.31
Diego Ferreira
Diego Ferreira
22 DEF 6.30
Mahmoud Al Mardi
Mahmoud Al Mardi
32 FWD 6.25
Abdullah Khamis Juma
Abdullah Khamis Juma
33 MID 6.24
Mayed Al Teneiji
Mayed Al Teneiji
23 DEF 6.20
E. Ampofo
E. Ampofo
22 MID 6.20
Khalid Ali Al Baloushi
Khalid Ali Al Baloushi
23 MID 6.00
J. Bångsbo
J. Bångsbo
22 DEF 5.90