Dibba Al Hisn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Dubai City
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
10:10 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
10:05 Kết thúc |
Al Hamriyah
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Dibba H
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
H1 |
4.1/10 |
10:05 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Urooba
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Dibba H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
09:55 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.3/10 |
09:50 Kết thúc |
Masfut
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:50 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Dibba H
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dibba Al Hisn
Bạn đang tìm nhận định Dibba Al Hisn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dibba Al Hisn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Dibba Al Hisn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Dibba Al Hisn đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Dibba Al Hisn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dibba Al Hisn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 24 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 13 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |







