Dibba Al Hisn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:55 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.3/10 |
09:50 Kết thúc |
Masfut
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:50 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
09:50 Kết thúc |
Dubai United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
08:40 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Hatta
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Jazira H
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
10:15 Kết thúc |
Dibba H
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Dibba H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Dibba H
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
NO |
H1 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dibba Al Hisn
Bạn đang tìm nhận định Dibba Al Hisn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dibba Al Hisn được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Dibba Al Hisn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Dibba Al Hisn đã ghi nhận 13 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Dibba Al Hisn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dibba Al Hisn đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 23 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.1 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |






