Difaa EL Jadida Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Difaa J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Difaa J
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Yacoub M
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Difaa J
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
UTS Rabat
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Difaa J
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Maghreb Fes
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Difaa J
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
12:00 Kết thúc |
FUS Rabat
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Amal Tiznit
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Difaa J
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
1.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Olympique
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Difaa EL Jadida
Bạn đang tìm nhận định Difaa EL Jadida? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Difaa EL Jadida, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Difaa EL Jadida với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, Difaa EL Jadida đã ghi nhận 9 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Difaa EL Jadida hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Difaa EL Jadida đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Difaa EL Jadida chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 14 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 15 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





