Nhận định FUS Rabat vs Difaa EL Jadida - 8 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.67
FUS Rabat thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.67
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.53
9.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDifaa J
Kiểm soát bóngFUS Rabat: 60%Difaa EL Jadida: 40%
Tổng số cú sútFUS Rabat: 11Difaa EL Jadida: 4
Sút trúng đíchFUS Rabat: 5Difaa EL Jadida: 1
Sút trượtFUS Rabat: 6Difaa EL Jadida: 2
Phạt gócFUS Rabat: 3Difaa EL Jadida: 3
Thẻ vàngFUS Rabat: 1Difaa EL Jadida: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Difaa J
Tổng bàn thắngFUS Rabat: 2.1Difaa EL Jadida: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFUS Rabat: 1.3Difaa EL Jadida: 1.3
Bàn thuaFUS Rabat: 0.8Difaa EL Jadida: 1.1
Kiểm soát bóngFUS Rabat: 47%Difaa EL Jadida: 42%
Tổng số cú sútFUS Rabat: 9.7Difaa EL Jadida: 6.1
Sút trúng đíchFUS Rabat: 4.4Difaa EL Jadida: 2.7
Sút trượtFUS Rabat: 5.2Difaa EL Jadida: 3.4
Phạt gócFUS Rabat: 3.3Difaa EL Jadida: 3.7
Thẻ vàngFUS Rabat: 2.13Difaa EL Jadida: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Difaa J
ThắngFUS Rabat: 5Difaa EL Jadida: 3
Trên 1.5 bànFUS Rabat: 7Difaa EL Jadida: 8
Trên 2.5 bànFUS Rabat: 2Difaa EL Jadida: 5
Trên 3.5 bànFUS Rabat: 2Difaa EL Jadida: 1
Cả hai đội ghi bànFUS Rabat: 5Difaa EL Jadida: 7
Thắng bất ngờFUS Rabat: 0Difaa EL Jadida: 0
Thua bất ngờFUS Rabat: 0Difaa EL Jadida: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
Difaa EL Jadida1
FUS Rabat0
04 thg 5, 25
Difaa EL Jadida0
FUS Rabat5
06 thg 12, 24
FUS Rabat3
Difaa EL Jadida3
19 thg 4, 23
FUS Rabat5
Difaa EL Jadida0
29 thg 12, 22
Difaa EL Jadida0
FUS Rabat3
22 thg 6, 22
Difaa EL Jadida0
FUS Rabat2
24 thg 11, 21
FUS Rabat2
Difaa EL Jadida2
26 thg 5, 21
Difaa EL Jadida3
FUS Rabat1
25 thg 12, 20
FUS Rabat1
Difaa EL Jadida1
06 thg 10, 20
Difaa EL Jadida1
FUS Rabat2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation