Nhận định Yacoub El Mansour vs Difaa EL Jadida - 2 thg 7, 2026
11.80
X3.45
24.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.75
1.7/10
Kèo 1X2
11.80
1.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.75
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDifaa J
Kiểm soát bóngYacoub El Mansour: 60%Difaa EL Jadida: 40%
Tổng số cú sútYacoub El Mansour: 8Difaa EL Jadida: 7
Sút trúng đíchYacoub El Mansour: 3Difaa EL Jadida: 3
Sút trượtYacoub El Mansour: 5Difaa EL Jadida: 4
Phạt gócYacoub El Mansour: 4Difaa EL Jadida: 3
Thẻ vàngYacoub El Mansour: 2Difaa EL Jadida: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Difaa J
Tổng bàn thắngYacoub El Mansour: 2.5Difaa EL Jadida: 2.3
Bàn thắng ghi đượcYacoub El Mansour: 1.3Difaa EL Jadida: 1.3
Bàn thuaYacoub El Mansour: 1.2Difaa EL Jadida: 1
Kiểm soát bóngYacoub El Mansour: 56%Difaa EL Jadida: 47%
Tổng số cú sútYacoub El Mansour: 6.7Difaa EL Jadida: 7.8
Sút trúng đíchYacoub El Mansour: 2.9Difaa EL Jadida: 3.4
Sút trượtYacoub El Mansour: 3.8Difaa EL Jadida: 4.3
Phạt gócYacoub El Mansour: 3.7Difaa EL Jadida: 3.9
Thẻ vàngYacoub El Mansour: 2.38Difaa EL Jadida: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Difaa J
ThắngYacoub El Mansour: 5Difaa EL Jadida: 3
Trên 1.5 bànYacoub El Mansour: 8Difaa EL Jadida: 8
Trên 2.5 bànYacoub El Mansour: 7Difaa EL Jadida: 5
Trên 3.5 bànYacoub El Mansour: 0Difaa EL Jadida: 1
Cả hai đội ghi bànYacoub El Mansour: 8Difaa EL Jadida: 7
Thắng bất ngờYacoub El Mansour: 0Difaa EL Jadida: 1
Thua bất ngờYacoub El Mansour: 0Difaa EL Jadida: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Difaa EL Jadida2
Yacoub El Mansour1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation