CS Dinamo București Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Viitorul S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo B
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo B
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Muscelul C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
5.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Ceahlaul P
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo B
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Gloria B
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo B
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
04:00 Kết thúc |
Metalul Buzau
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
05:30 Kết thúc |
CSM Satu Mare
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CS Dinamo București
Bạn đang tìm nhận định CS Dinamo București? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CS Dinamo București, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 15 trận đấu có sự tham gia của CS Dinamo București với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga II, CS Dinamo București đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
CS Dinamo București hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CS Dinamo București đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 15 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 27 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |



