Nhận định Muscelul Campulung Elite vs CS Dinamo Bucuresti - 2 thg 5, 2026
19.80
X6.50
21.22
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.72
CS Dinamo Bucuresti thắng cách biệt 2+ bàn
5.7/10
Kèo 1X2
21.22
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.86
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo B
Kiểm soát bóngMuscelul Campulung Elite: 32%CS Dinamo Bucuresti: 68%
Tổng số cú sútMuscelul Campulung Elite: 3CS Dinamo Bucuresti: 8
Sút trúng đíchMuscelul Campulung Elite: 1CS Dinamo Bucuresti: 3
Sút trượtMuscelul Campulung Elite: 1CS Dinamo Bucuresti: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo B
Tổng bàn thắngMuscelul Campulung Elite: 3.4CS Dinamo Bucuresti: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMuscelul Campulung Elite: 0.7CS Dinamo Bucuresti: 1.4
Bàn thuaMuscelul Campulung Elite: 2.7CS Dinamo Bucuresti: 1.8
Kiểm soát bóngMuscelul Campulung Elite: 50%CS Dinamo Bucuresti: 47%
Tổng số cú sútMuscelul Campulung Elite: 5.1CS Dinamo Bucuresti: 6.6
Sút trúng đíchMuscelul Campulung Elite: 2.4CS Dinamo Bucuresti: 3.4
Sút trượtMuscelul Campulung Elite: 2.8CS Dinamo Bucuresti: 3.3
Phạt gócMuscelul Campulung Elite: 1.8CS Dinamo Bucuresti: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo B
ThắngMuscelul Campulung Elite: 1CS Dinamo Bucuresti: 3
Trên 1.5 bànMuscelul Campulung Elite: 6CS Dinamo Bucuresti: 9
Trên 2.5 bànMuscelul Campulung Elite: 6CS Dinamo Bucuresti: 6
Trên 3.5 bànMuscelul Campulung Elite: 5CS Dinamo Bucuresti: 4
Cả hai đội ghi bànMuscelul Campulung Elite: 4CS Dinamo Bucuresti: 5
Thắng bất ngờMuscelul Campulung Elite: 0CS Dinamo Bucuresti: 0
Thua bất ngờMuscelul Campulung Elite: 0CS Dinamo Bucuresti: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 8, 25
Muscelul Câmpulung Elite2
CS Dinamo București3
27 thg 5, 23
CS Dinamo București2
Muscelul Câmpulung Elite3
28 thg 4, 23
Muscelul Câmpulung Elite1
CS Dinamo București0
18 thg 3, 23
CS Dinamo București4
Muscelul Câmpulung Elite0
14 thg 10, 22
Muscelul Câmpulung Elite3
CS Dinamo București4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-7 | 51 |
| 2 |
|
7 | 16-6 | 50 |
| 3 |
|
7 | 13-4 | 43 |
| 4 |
|
7 | 7-6 | 41 |
| 5 |
|
7 | 10-8 | 34 |
| 6 |
|
7 | 9-10 | 25 |
| 7 |
|
7 | 4-19 | 20 |
| 8 |
|
7 | 4-19 | 11 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 42 |
| 10 |
|
7 | 10-5 | 41 |
| 11 |
|
7 | 6-10 | 40 |
| 12 |
|
7 | 8-9 | 37 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 32 |
| 14 |
|
7 | 8-9 | 30 |
| 15 |
|
7 | 16-9 | 28 |
| 16 |
|
7 | 9-10 | 27 |
Liga 2 (Relegation)
Relegation