Dinamo de Puerto La Cruz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Maritimo
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Dinamo P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Petare FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Atletico A
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Dinamo P
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Dinamo P
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.6/10 |
15:30 Kết thúc |
Monagas II
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.3/10 |
16:00 Kết thúc |
Aragua FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Dinamo P
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:30 Kết thúc |
Atletico
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Dinamo P
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo de Puerto La Cruz
Bạn đang tìm nhận định Dinamo de Puerto La Cruz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo de Puerto La Cruz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Dinamo de Puerto La Cruz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Dinamo de Puerto La Cruz đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo de Puerto La Cruz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






