Dinamo Stavropol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Dinamo S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
23:00 Kết thúc |
Dinamo V
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Dinamo S
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Urozhay
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
Amkar
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Dinamo Kirov
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Zenit 2
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Nart C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
07:00 Kết thúc |
Dinamo S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Kholding
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Stavropol
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Stavropol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Stavropol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Stavropol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League A - Division A Silver, Dinamo Stavropol đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Dinamo Stavropol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Stavropol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 10 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 14 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.3 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Abdullaev
|
25 | DEF | - |
|
R. Konstantinov
|
21 | GK | - |
|
V. Guskov
|
22 | GK | - |
|
A. Vasilenko
|
18 | FWD | - |
|
A. Stepanovich
|
23 | FWD | - |
|
R. Chenchikov
|
20 | FWD | - |
|
B. Akhyadov
|
21 | FWD | - |
|
M. Abdulkhamidov
|
23 | FWD | - |
|
A. Zarochentsev
|
32 | MID | - |
|
R. Zhangurazov
|
24 | MID | - |
|
I. Pekov
|
26 | MID | - |
|
Magomed Magomedov
|
28 | MID | - |
|
I. Kasyanov
|
18 | MID | - |
|
A. Dzhumaev
|
27 | MID | - |
|
V. Chuperka
|
33 | MID | - |
|
M. Yagyaev
|
26 | DEF | - |
|
A. Telepov
|
23 | DEF | - |
|
V. Rymar
|
25 | DEF | - |
|
I. Musluev
|
28 | DEF | - |
|
Z. Makoev
|
31 | DEF | - |
|
A. Karasev
|
21 | DEF | - |




