icon back

Dinamo Stavropol

Dinamo Stavropol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Dinamo Stavropol bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Dinamo Stavropol ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Dinamo Stavropol bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWW
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Nart C
Nart Cherkessk
0 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
3.75
2.95
2

X2

1.21

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
1/10

08:00

Kết thúc
Dinamo S
Dinamo Stavropol
2 : 0
Rostov II
Rostov 2
1.29
4.6
8.9

1

1.29

U3.5

1.34

NO

1.57

1

1.29
5/10

06:00

Kết thúc
FK Pobeda
FK Pobeda
1 : 3
Dinamo Stavropol
Dinamo S
3.25
3.15
2.08

2

2.08

U3.5

1.27

NO

1.99

X2

1.26
5/10

08:00

Kết thúc
Kholding
Kuban Kholding
1 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
2.65
3.3
2.33

1X

1.48

U3.5

1.31

NO

2.1

U3.5

1.31
2.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dinamo Stavropol. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Stavropol với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Second League - Group 1Russia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng111021
Hòa6410
Thua145
Bàn thắng ghi được292655
Bàn thắng để thủng lưới122032
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới10515
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 7
31-45 6
46-60 12
61-75 15
76-90 16
73 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
29 Trận
Tài 1.5 50%
18 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Abdullaev
I. Abdullaev
25 DEF -
R. Konstantinov
R. Konstantinov
21 GK -
V. Guskov
V. Guskov
22 GK -
A. Vasilenko
A. Vasilenko
18 FWD -
A. Stepanovich
A. Stepanovich
23 FWD -
R. Chenchikov
R. Chenchikov
20 FWD -
B. Akhyadov
B. Akhyadov
21 FWD -
M. Abdulkhamidov
M. Abdulkhamidov
23 FWD -
A. Zarochentsev
A. Zarochentsev
32 MID -
R. Zhangurazov
R. Zhangurazov
24 MID -
I. Pekov
I. Pekov
26 MID -
Magomed Magomedov
Magomed Magomedov
28 MID -
I. Kasyanov
I. Kasyanov
18 MID -
A. Dzhumaev
A. Dzhumaev
27 MID -
V. Chuperka
V. Chuperka
33 MID -
M. Yagyaev
M. Yagyaev
26 DEF -
A. Telepov
A. Telepov
23 DEF -
V. Rymar
V. Rymar
25 DEF -
I. Musluev
I. Musluev
28 DEF -
Z. Makoev
Z. Makoev
31 DEF -
A. Karasev
A. Karasev
21 DEF -