1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Dinamo Stavropol
Dinamo Stavropol

Dinamo Stavropol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Dinamo Stavropol có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
16 Trận đấu đã nhận định
81.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Dinamo S
Dinamo Stavropol
2 : 1
Dinamo Moskva II
Dinamo II
3.25
3.2
2.05

1

3.25

O2.5

1.64

YES

1.55

1X

1.61
8/10

23:00

Kết thúc
Dinamo V
Dinamo Vladivostok
0 : 2
Dinamo Stavropol
Dinamo S
1.55
3.85
5.8

1

1.55

U3.5

1.33

YES

1.87

1

1.55
8/10

09:00

Kết thúc
Dinamo S
Dinamo Stavropol
0 : 1
Alaniya Vladikavkaz
Alaniya V
3.5
3.4
2

2

2

U3.5

1.39

YES

1.63

U3.5

1.39
3.6/10

09:00

Kết thúc
Urozhay
Urozhay
1 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
2.1
3.2
3.4

1

2.1

U2.5

1.64

NO

1.83

U2.5

1.64
2.3/10

04:00

Kết thúc
Dinamo S
Dinamo Stavropol
1 : 2
Tyumen
Tyumen
6.25
4.1
1.5

2

1.5

O2.5

1.7

YES

1.85

2

1.5
6.2/10

09:30

Kết thúc
Amkar
Amkar
1 : 2
Dinamo Stavropol
Dinamo S
1.3
5
9.5

1

1.3

O2.5

1.6

NO

1.72

1

1.3
8/10

07:00

Kết thúc
Dinamo Kirov
Dinamo Kirov
1 : 0
Dinamo Stavropol
Dinamo S red card
1.54
3.9
4.8

1

1.58

O2.5

1.75

NO

1.85

1

1.58
7.8/10

10:00

Kết thúc
Zenit 2
Zenit 2
3 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S red card
1.87
3.5
4.1

1

1.87

O2.5

1.68

YES

1.63

O2.5

1.68
5/10

06:00

Kết thúc
Nart C
Nart Cherkessk
0 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
3.75
2.95
2

X2

1.21

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
1/10

07:00

Kết thúc
Dinamo S
Dinamo Stavropol
2 : 0
Rostov II
Rostov 2
1.29
4.6
8.9

1

1.29

U3.5

1.34

NO

1.57

1

1.29
5/10

07:00

Kết thúc
Kholding
Kuban Kholding
1 : 1
Dinamo Stavropol
Dinamo S
2.65
3.3
2.33

1X

1.48

U3.5

1.31

NO

2.1

U3.5

1.31
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Stavropol

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Stavropol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Stavropol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Stavropol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League A - Division A Silver, Dinamo Stavropol đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Stavropol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Stavropol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League A - Division A SilverRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng123
Hòa123
Thua549
Bàn thắng ghi được41014
Bàn thắng để thủng lưới91423
Trung bình ghi bàn0.61.30.9
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 6
31-45 4
46-60 7
61-75 7
76-90 12
41 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Abdullaev
I. Abdullaev
25 DEF -
R. Konstantinov
R. Konstantinov
21 GK -
V. Guskov
V. Guskov
22 GK -
A. Vasilenko
A. Vasilenko
18 FWD -
A. Stepanovich
A. Stepanovich
23 FWD -
R. Chenchikov
R. Chenchikov
20 FWD -
B. Akhyadov
B. Akhyadov
21 FWD -
M. Abdulkhamidov
M. Abdulkhamidov
23 FWD -
A. Zarochentsev
A. Zarochentsev
32 MID -
R. Zhangurazov
R. Zhangurazov
24 MID -
I. Pekov
I. Pekov
26 MID -
Magomed Magomedov
Magomed Magomedov
28 MID -
I. Kasyanov
I. Kasyanov
18 MID -
A. Dzhumaev
A. Dzhumaev
27 MID -
V. Chuperka
V. Chuperka
33 MID -
M. Yagyaev
M. Yagyaev
26 DEF -
A. Telepov
A. Telepov
23 DEF -
V. Rymar
V. Rymar
25 DEF -
I. Musluev
I. Musluev
28 DEF -
Z. Makoev
Z. Makoev
31 DEF -
A. Karasev
A. Karasev
21 DEF -