Dinan Léhon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Dinan Lehon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Saint-Malo
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinan Lehon
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Chateaubriant
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinan Lehon
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
12:00 Kết thúc |
Avranches
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinan Lehon
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Bayonne
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Racing C
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinan Léhon
Bạn đang tìm nhận định Dinan Léhon? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinan Léhon, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Dinan Léhon với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National 2 - Group A, Dinan Léhon đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Dinan Léhon hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinan Léhon đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 17 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 19 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 6 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|




