1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai

Džiugas Telšiai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.12m

Phong độ gần đây

WLDWW
154 Trận đấu đã nhận định
68.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dziugas T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Dziugas T
Dziugas Telsiai
vs
Siauliai
Siauliai
1.78
3.6
4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:15

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
4 : 0
Panevezys
Panevezys red card
2.08
3.3
3.35

1

2.08

U3.5

1.28

YES

1.76

1X

1.28
6.8/10

11:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
3 : 2
TransINVEST Vilnius
TransINVEST V
2.85
3.35
2.35

2

2.35

U3.5

1.39

YES

1.62

U3.5

1.39
4.3/10

11:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
0 : 0
Banga
Banga
2.75
3.1
2.62

1

2.75

O1.5

1.38

YES

1.92

1X

1.44
4.3/10

11:30

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
0 : 1
Banga
Banga
2.77
3.2
2.75

1

2.77

U3.5

1.25

YES

1.87

1X

1.47
5.3/10

11:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 0
FK Trakai
FK Trakai
1.25
5.6
11

X2

3.55

O1.5

1.2

NO

1.7

O1.5

1.2
4.8/10

11:45

Kết thúc
red card Kauno Z
Kauno Zalgiris
2 : 2
Dziugas Telsiai
Dziugas T
1.39
4.5
7.5

1

1.39

O2.5

1.61

YES

1.78

1

1.39
8.8/10

11:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
3 : 0
Hegelmann Litauen
Hegelmann L
2.35
3.2
3

1

2.35

U2.5

1.65

NO

1.88

1X

1.35
4.6/10

09:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
0 : 3
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
3.9
3.55
1.83

1

3.45

U3.5

1.34

YES

1.82

U3.5

1.34
8.1/10

07:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
3 : 2
Dziugas Telsiai
Dziugas T
2.15
3.3
3.6

2

3.6

U2.5

1.72

NO

1.92

U2.5

1.72
7.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Džiugas Telšiai

Bạn đang tìm nhận định Džiugas Telšiai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Džiugas Telšiai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Džiugas Telšiai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Džiugas Telšiai đã ghi nhận 8 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Džiugas Telšiai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Džiugas Telšiai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng448
Hòa033
Thua314
Bàn thắng ghi được91221
Bàn thắng để thủng lưới8816
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 6
31-45 7
46-60 6
61-75 4
76-90 4
30 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 20%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pushkarov
M. Pushkarov
30 DEF 7.29
Dejan Trajkovski
Dejan Trajkovski
33 DEF 7.27
M. Paukštė
M. Paukštė
31 GK 7.27
L. Ankudinovas
L. Ankudinovas
30 MID 7.27
H. Yamada
H. Yamada
26 MID 7.20
O. Kurtsev
O. Kurtsev
23 FWD 7.00
V. Piliukaitis
V. Piliukaitis
24 MID 6.85
I. Cisse
I. Cisse
22 MID 6.85
M. Vasiliauskas
M. Vasiliauskas
28 MID 6.84
D. Martin
D. Martin
24 MID 6.84
O. Chernozub
O. Chernozub
20 - 6.80
D. Vinckus
D. Vinckus
23 MID 6.75
S. Urbys
S. Urbys
30 MID 6.67
F. Kayramani
F. Kayramani
26 MID 6.55
V. Kulbachuk
V. Kulbachuk
21 DEF 6.54
K. Šilkaitis
K. Šilkaitis
29 MID 6.47
A. Baghdasaryan
A. Baghdasaryan
19 FWD 6.36
V. Vermeulen
V. Vermeulen
23 MID 6.26
B. Sané
B. Sané
23 DEF 6.20
R. Sobowale
R. Sobowale
28 - 6.19
S. Patella
S. Patella
20 - 6.14
D. Bunchukov
D. Bunchukov
22 - 6.12
G. Girdvainis
G. Girdvainis
19 MID 6.04
Daniels Nosegbe-Suško
Daniels Nosegbe-Suško
21 DEF -