1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai

Džiugas Telšiai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.12m

Phong độ gần đây

WWWWL
146 Trận đấu đã nhận định
69.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dziugas T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Dziugas T
Dziugas Telsiai
vs
FK Zalgiris Vilnius
Zalgiris V
3.9
3.55
1.83

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
3 : 2
Dziugas Telsiai
Dziugas T
2.15
3.3
3.6

2

3.6

U2.5

1.72

NO

1.92

U2.5

1.72
7.8/10

09:30

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 0
Siauliai
Siauliai
2
3.35
3.75

1

2

U3.5

1.31

YES

1.77

1X

1.25
8.5/10

09:30

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
0 : 1
Dziugas Telsiai
Dziugas T
2.15
3.2
3.4

2

3.4

U3.5

1.22

NO

1.85

U3.5

1.22
7.3/10

07:15

Kết thúc
Banga
Banga
0 : 1
Dziugas T
Dziugas T red card
2.2
3.2
3.4

1

2.2

O1.5

1.4

YES

1.95

HS

1.25
8/10

12:30

Kết thúc
Riteriai
Riteriai
0 : 2
Dziugas T
Dziugas T
4.1
3.6
1.9

X2

1.25

O1.5

1.34

YES

1.92

O1.5

1.34
4/10

06:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 2
Kauno Zalgiris
Kauno Z
4.8
3.6
1.65

2

1.48

O1.5

1.28

NO

1.69

2

1.48
8.8/10

12:00

Kết thúc
Hegelmann
Hegelmann
1 : 1
Dziugas T
Dziugas T
2.2
3.5
3.15

X

3.5

O1.5

1.33

YES

1.9

O1.5

1.33
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Džiugas Telšiai

Bạn đang tìm nhận định Džiugas Telšiai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Džiugas Telšiai được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Džiugas Telšiai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Džiugas Telšiai đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Džiugas Telšiai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Džiugas Telšiai đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận268
Thắng145
Hòa022
Thua101
Bàn thắng ghi được2810
Bàn thắng để thủng lưới235
Trung bình ghi bàn1.01.31.3
Trung bình thủng lưới1.00.50.6
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 3
46-60 4
61-75 4
76-90 3
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pushkarov
M. Pushkarov
30 DEF 7.29
Dejan Trajkovski
Dejan Trajkovski
33 DEF 7.27
M. Paukštė
M. Paukštė
31 GK 7.27
L. Ankudinovas
L. Ankudinovas
30 MID 7.27
H. Yamada
H. Yamada
26 MID 7.20
O. Kurtsev
O. Kurtsev
23 FWD 7.00
V. Piliukaitis
V. Piliukaitis
24 MID 6.85
I. Cisse
I. Cisse
22 MID 6.85
M. Vasiliauskas
M. Vasiliauskas
28 MID 6.84
D. Martin
D. Martin
24 MID 6.84
O. Chernozub
O. Chernozub
20 - 6.80
D. Vinckus
D. Vinckus
23 MID 6.75
S. Urbys
S. Urbys
30 MID 6.67
F. Kayramani
F. Kayramani
26 MID 6.55
V. Kulbachuk
V. Kulbachuk
21 DEF 6.54
K. Šilkaitis
K. Šilkaitis
29 MID 6.47
A. Baghdasaryan
A. Baghdasaryan
19 FWD 6.36
V. Vermeulen
V. Vermeulen
23 MID 6.26
B. Sané
B. Sané
23 DEF 6.20
R. Sobowale
R. Sobowale
28 - 6.19
S. Patella
S. Patella
20 - 6.14
D. Bunchukov
D. Bunchukov
22 - 6.12
G. Girdvainis
G. Girdvainis
19 MID 6.04
Daniels Nosegbe-Suško
Daniels Nosegbe-Suško
21 DEF -