Nhận định Dziugas Telsiai vs Siauliai - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
1X1.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiauliai
Kiểm soát bóngDziugas Telsiai: 57%Siauliai: 43%
Tổng số cú sútDziugas Telsiai: 8Siauliai: 11
Sút trúng đíchDziugas Telsiai: 4Siauliai: 5
Sút trượtDziugas Telsiai: 4Siauliai: 5
Phạt gócDziugas Telsiai: 3Siauliai: 4
Thẻ vàngDziugas Telsiai: 2Siauliai: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Siauliai
Tổng bàn thắngDziugas Telsiai: 2.8Siauliai: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDziugas Telsiai: 1.7Siauliai: 1.6
Bàn thuaDziugas Telsiai: 1.1Siauliai: 1.2
Kiểm soát bóngDziugas Telsiai: 56%Siauliai: 49%
Tổng số cú sútDziugas Telsiai: 7.9Siauliai: 8.4
Sút trúng đíchDziugas Telsiai: 3.6Siauliai: 4.1
Sút trượtDziugas Telsiai: 4.3Siauliai: 4.3
Phạt gócDziugas Telsiai: 2.9Siauliai: 3.4
Thẻ vàngDziugas Telsiai: 1.67Siauliai: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siauliai
ThắngDziugas Telsiai: 5Siauliai: 5
Trên 1.5 bànDziugas Telsiai: 7Siauliai: 9
Trên 2.5 bànDziugas Telsiai: 6Siauliai: 6
Trên 3.5 bànDziugas Telsiai: 4Siauliai: 4
Cả hai đội ghi bànDziugas Telsiai: 3Siauliai: 6
Thắng bất ngờDziugas Telsiai: 0Siauliai: 0
Thua bất ngờDziugas Telsiai: 0Siauliai: 0
Đối đầu
9
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Džiugas Telšiai1
Šiauliai0
17 thg 1, 26
Šiauliai1
Džiugas Telšiai1
08 thg 11, 25
Šiauliai2
Džiugas Telšiai2
31 thg 8, 25
Džiugas Telšiai1
Šiauliai3
29 thg 6, 25
Šiauliai5
Džiugas Telšiai0
26 thg 4, 25
Džiugas Telšiai0
Šiauliai1
02 thg 11, 24
Šiauliai0
Džiugas Telšiai3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 37-19 | 48 |
| 2 |
|
23 | 41-16 | 39 |
| 3 |
|
26 | 37-34 | 39 |
| 4 |
|
26 | 29-25 | 38 |
| 5 |
|
26 | 36-33 | 38 |
| 6 |
|
24 | 37-29 | 37 |
| 7 |
|
26 | 26-41 | 29 |
| 8 |
|
26 | 29-44 | 24 |
| 9 |
|
26 | 24-55 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |