Nhận định Dziugas Telsiai vs FK Trakai - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.20
4.8/10
Kèo 1X2
X23.55
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.20
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.54.28
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Trakai
Kiểm soát bóngDziugas Telsiai: 61%FK Trakai: 39%
Tổng số cú sútDziugas Telsiai: 12FK Trakai: 5
Sút trúng đíchDziugas Telsiai: 4FK Trakai: 1
Sút trượtDziugas Telsiai: 6FK Trakai: 3
Phạt gócDziugas Telsiai: 3FK Trakai: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Trakai
Tổng bàn thắngDziugas Telsiai: 2.2FK Trakai: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDziugas Telsiai: 1.4FK Trakai: 0.3
Bàn thuaDziugas Telsiai: 0.8FK Trakai: 2.3
Kiểm soát bóngDziugas Telsiai: 54%FK Trakai: 43%
Tổng số cú sútDziugas Telsiai: 9.6FK Trakai: 6.1
Sút trúng đíchDziugas Telsiai: 3.8FK Trakai: 1.7
Sút trượtDziugas Telsiai: 5.8FK Trakai: 4.4
Phạt gócDziugas Telsiai: 3.9FK Trakai: 3.6
Thẻ vàngDziugas Telsiai: 1.67FK Trakai: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Trakai
ThắngDziugas Telsiai: 6FK Trakai: 1
Trên 1.5 bànDziugas Telsiai: 6FK Trakai: 7
Trên 2.5 bànDziugas Telsiai: 4FK Trakai: 5
Trên 3.5 bànDziugas Telsiai: 2FK Trakai: 4
Cả hai đội ghi bànDziugas Telsiai: 2FK Trakai: 2
Thắng bất ngờDziugas Telsiai: 0FK Trakai: 0
Thua bất ngờDziugas Telsiai: 0FK Trakai: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 3, 26
FK Trakai0
Džiugas Telšiai2
02 thg 11, 25
Džiugas Telšiai4
FK Trakai1
22 thg 8, 25
FK Trakai0
Džiugas Telšiai2
25 thg 6, 25
Džiugas Telšiai2
FK Trakai1
19 thg 4, 25
FK Trakai0
Džiugas Telšiai1
01 thg 2, 25
FK Trakai1
Džiugas Telšiai1
30 thg 9, 23
FK Trakai0
Džiugas Telšiai0
23 thg 7, 23
Džiugas Telšiai2
FK Trakai2
21 thg 5, 23
FK Trakai1
Džiugas Telšiai1
01 thg 4, 23
Džiugas Telšiai1
FK Trakai1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 31-17 | 39 |
| 2 |
|
22 | 41-16 | 38 |
| 3 |
|
24 | 34-29 | 37 |
| 4 |
|
23 | 28-21 | 36 |
| 5 |
|
24 | 33-32 | 36 |
| 6 |
|
22 | 35-27 | 34 |
| 7 |
|
23 | 21-39 | 23 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 22 |
| 9 |
|
24 | 23-50 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |