Djurgardens IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Djurgarden Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Degerfors
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Orgryte IS
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Djurgarden
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
BK Hacken
2
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Sirius
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Djurgarden
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Djurgarden
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
AIK S
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Djurgardens IF
Bạn đang tìm nhận định Djurgardens IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Djurgardens IF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Djurgardens IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Djurgardens IF đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Djurgardens IF đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.61 xG và 7.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Djurgardens IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Djurgardens IF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Djurgardens IF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 4 | 11 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 10 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 6 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.5 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bo Åsulv Hegland
|
21 | MID | 7.65 |
|
J. Rinne
|
32 | GK | 7.43 |
|
M. Anderson
|
27 | MID | 7.30 |
|
M. Siltanen
|
18 | MID | 7.26 |
|
D. Stensson
|
28 | MID | 7.03 |
|
M. Tenho
|
30 | DEF | 7.02 |
|
J. Une-Larsson
|
31 | DEF | 6.98 |
|
K. Lien
|
24 | FWD | 6.97 |
|
M. Larsson
|
22 | DEF | 6.90 |
|
N. Žugelj
|
25 | FWD | 6.90 |
|
P. Johansson
|
30 | DEF | 6.89 |
|
H. Finndell
|
25 | MID | 6.88 |
|
M. Marques
|
24 | DEF | 6.88 |
|
J. Asoro
|
26 | FWD | 6.84 |
|
P. Åslund
|
23 | MID | 6.80 |
|
O. Fallenius
|
24 | MID | 6.80 |
|
J. Okkels
|
26 | FWD | 6.74 |
|
P. Langhoff
|
21 | MID | 6.72 |
|
L. Hien
|
24 | FWD | 6.70 |
|
Carl Selfven
|
18 | MID | 6.70 |
|
A. Saeed
|
17 | FWD | 6.60 |
|
F. Manojlović
|
29 | GK | 6.50 |
|
A. Ståhl
|
31 | DEF | 6.41 |



