1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Djurgardens IF
Djurgardens IF

Djurgardens IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.75m
KEY INSIGHT Djurgardens IF có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Djurgardens IF không nhận thẻ đỏ trong 39 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
164 Trận đấu đã nhận định
68.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Djurgarden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.5
4.7
6.75

1

1.5

O2.5

1.57

NO

2.07

1

1.5
8.8/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
2 : 3
Sirius
Sirius
2.25
3.7
3.05

1

2.25

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
7.5/10

08:00

Kết thúc
AIK S
AIK Stockholm
2 : 4
Djurgardens IF
Djurgarden
2.75
3.3
2.6

2

2.6

O1.5

1.29

YES

1.68

AS

1.3
6.4/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
6 : 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg
1.68
3.9
5.6

X2

2.27

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
4/10

08:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
1 : 1
Hammarby FF
Hammarby FF
3.2
3.45
2.25

2

2.25

O2.5

1.85

YES

1.68

X2

1.37
7.3/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
2 : 1
Djurgardens IF
Djurgarden
2.95
3.35
2.45

2

2.45

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.42
6/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
0 : 1
Malmo FF
Malmo FF
2.4
3.45
2.95

1

2.4

U3.5

1.39

YES

1.64

1X

1.44
7.3/10

08:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
3 : 2
Kalmar FF
Kalmar FF
1.7
3.85
5.6

1

1.7

U3.5

1.33

NO

1.85

U3.5

1.33
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Djurgardens IF

Bạn đang tìm nhận định Djurgardens IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Djurgardens IF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Djurgardens IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Djurgardens IF đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Djurgardens IF đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.84 xG7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Djurgardens IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Djurgardens IF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng224
Hòa101
Thua213
Bàn thắng ghi được12618
Bàn thắng để thủng lưới7411
Trung bình ghi bàn2.42.02.3
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-5-1 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 38%
3 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bo Åsulv  Hegland
Bo Åsulv Hegland
21 MID 7.76
M. Tenho
M. Tenho
30 DEF 7.33
M. Siltanen
M. Siltanen
18 MID 7.29
J. Rinne
J. Rinne
32 GK 7.20
M. Marques
M. Marques
24 DEF 7.12
K. Lien
K. Lien
24 FWD 7.03
H. Finndell
H. Finndell
25 MID 7.01
J. Asoro
J. Asoro
26 FWD 6.97
D. Stensson
D. Stensson
28 MID 6.90
M. Anderson
M. Anderson
27 MID 6.90
P. Åslund
P. Åslund
23 MID 6.86
P. Johansson
P. Johansson
30 DEF 6.85
J. Une-Larsson
J. Une-Larsson
31 DEF 6.83
J. Okkels
J. Okkels
26 FWD 6.83
L. Hien
L. Hien
24 FWD 6.73
M. Larsson
M. Larsson
22 DEF 6.69
O. Fallenius
O. Fallenius
24 MID 6.68
P. Langhoff
P. Langhoff
21 MID 6.68
A. Saeed
A. Saeed
17 FWD 6.60
A. Ståhl
A. Ståhl
31 DEF 6.53