1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Djurgardens IF
Djurgardens IF

Djurgardens IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.75m
KEY INSIGHT Djurgardens IF có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWD
96 Trận đấu đã nhận định
65.63% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Djurgarden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Degerfors
Degerfors IF
vs
Djurgardens IF
Djurgarden
5
3.8
1.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
0 : 0
Djurgardens IF
Djurgarden
9
5.9
1.37

2

1.37

O2.5

1.4

YES

1.64

2

1.37
8.5/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
3 : 0
Halmstad
Halmstad
1.24
7.3
12

1

1.24

O2.5

1.37

NO

1.92

1

1.24
10/10

13:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
2 : 4
Djurgardens IF
Djurgarden red card
2.47
3.65
2.6

1

2.47

O2.5

1.48

YES

1.4

GG

1.4
8.7/10

11:00

Kết thúc
Sirius
Sirius
1 : 1
Djurgardens IF
Djurgarden
2.2
3.8
2.7

1

2.2

O2.5

1.44

YES

1.42

O2.5

1.44
8/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.5
4.7
6.75

1

1.5

O2.5

1.57

NO

2.07

1

1.5
8.8/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
2 : 3
Sirius
Sirius
2.25
3.7
3.05

1

2.25

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
7.5/10

08:00

Kết thúc
AIK S
AIK Stockholm
2 : 4
Djurgardens IF
Djurgarden
2.75
3.3
2.6

2

2.6

O1.5

1.29

YES

1.68

AS

1.3
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Djurgardens IF

Bạn đang tìm nhận định Djurgardens IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Djurgardens IF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Djurgardens IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Djurgardens IF đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Djurgardens IF đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.61 xG7.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Djurgardens IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Djurgardens IF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Djurgardens IF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7411
Thắng336
Hòa101
Thua314
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới9615
Trung bình ghi bàn2.32.52.4
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-5-1 1 G
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 45%
5 Trận
Tài 3.5 27%
3 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bo Åsulv  Hegland
Bo Åsulv Hegland
21 MID 7.65
J. Rinne
J. Rinne
32 GK 7.43
M. Anderson
M. Anderson
27 MID 7.30
M. Siltanen
M. Siltanen
18 MID 7.26
D. Stensson
D. Stensson
28 MID 7.03
M. Tenho
M. Tenho
30 DEF 7.02
J. Une-Larsson
J. Une-Larsson
31 DEF 6.98
K. Lien
K. Lien
24 FWD 6.97
M. Larsson
M. Larsson
22 DEF 6.90
N. Žugelj
N. Žugelj
25 FWD 6.90
P. Johansson
P. Johansson
30 DEF 6.89
H. Finndell
H. Finndell
25 MID 6.88
M. Marques
M. Marques
24 DEF 6.88
J. Asoro
J. Asoro
26 FWD 6.84
P. Åslund
P. Åslund
23 MID 6.80
O. Fallenius
O. Fallenius
24 MID 6.80
J. Okkels
J. Okkels
26 FWD 6.74
P. Langhoff
P. Langhoff
21 MID 6.72
L. Hien
L. Hien
24 FWD 6.70
Carl Selfven
Carl Selfven
18 MID 6.70
A. Saeed
A. Saeed
17 FWD 6.60
F. Manojlović
F. Manojlović
29 GK 6.50
A. Ståhl
A. Ståhl
31 DEF 6.41