icon back

Djurgardens IF

Djurgardens IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.75m
KEY INSIGHT Djurgardens IF không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất
TREND Djurgardens IF có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWW
153 Trận đấu đã nhận định
69.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Tamat
Djurgarden
Djurgarden
2 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.57
4.25
6.25

1

1.57

O2.5

1.58

YES

1.66

O2.5

1.58
5.9/10

12:00

Tamat
IFK Skovde
IFK Skovde
0 : 8
Djurgarden
Djurgarden
80
22
1.02

2

1.02

O2.5

1.2

YES

3.5

O2.5

1.2
4.2/10

10:00

Tamat
Djurgarden
Djurgarden
0 : 2
Falkenberg
Falkenberg
1.26
5.75
10

1

1.26

O2.5

1.49

YES

1.9

1

1.26
8/10

10:00

Tamat
Oster
Oster
1 : 3
Djurgarden
Djurgarden
3.5
3.8
1.91

2

1.91

O2.5

1.57

YES

1.53

O2.5

1.57
5.5/10

11:30

Tamat
Djurgarden
Djurgarden
0 : 0
Goteborg
Goteborg red card
1.8
3.86
4

1

1.8

O2.5

1.61

YES

1.57

1

1.8
6/10

10:00

Tamat
Djurgarden
Djurgardens IF
6 : 2
IFK Varnamo
Varnamo
1.22
5.55
14.8

1

1.27

O2.5

1.46

YES

1.85

O2.5

1.46
7.5/10

09:00

Tamat
GAIS
Gais
3 : 2
Djurgardens IF
Djurgarden
2.33
3.42
2.96

X2

1.58

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
4.3/10

10:00

Tamat
Degerfors IF
Degerfors IF
1 : 1
Djurgardens IF
Djurgardens
5
4.5
1.6

2

1.6

O2.5

1.6

NO

2.17

2

1.6
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Djurgardens IF. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 153 trận đấu có sự tham gia của Djurgardens IF với tỷ lệ trúng 69.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng022
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được01212
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn0.06.04.0
Trung bình thủng lưới2.00.51.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-8
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 1
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 67%
2 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bo Åsulv  Hegland
Bo Åsulv Hegland
21 MID 7.40
T. Gulliksen
T. Gulliksen
22 MID 7.34
T. Nguen
T. Nguen
32 FWD 7.31
K. Kosugi
K. Kosugi
19 DEF 7.23
A. Priske
A. Priske
21 FWD 7.23
M. Anderson
M. Anderson
27 MID 7.21
M. Danielson
M. Danielson
36 DEF 7.17
M. Siltanen
M. Siltanen
18 MID 7.17
A. Ståhl
A. Ståhl
31 DEF 7.15
M. Tenho
M. Tenho
30 DEF 7.15
J. Rinne
J. Rinne
32 GK 7.13
F. Manojlović
F. Manojlović
29 GK 7.10
A. Saeed
A. Saeed
17 FWD 7.10
R. Schüller
R. Schüller
34 MID 7.07
J. Okkels
J. Okkels
26 MID 7.05
T. Bergvall
T. Bergvall
21 DEF 7.03
V. Bergh
V. Bergh
26 DEF 6.88
A. Ekdal
A. Ekdal
36 MID 6.83
J. Une-Larsson
J. Une-Larsson
31 DEF 6.82
D. Stensson
D. Stensson
28 MID 6.81
P. Åslund
P. Åslund
23 MID 6.78
O. Fallenius
O. Fallenius
24 MID 6.77
S. Haarala
S. Haarala
26 FWD 6.73
N. Žugelj
N. Žugelj
25 FWD 6.71
H. Finndell
H. Finndell
25 MID 6.70
Z. Sawo
Z. Sawo
25 FWD 6.61
I. Alemayehu
I. Alemayehu
19 MID 6.58
K. Jawla
K. Jawla
19 FWD 6.48
P. Johansson
P. Johansson
30 DEF 6.40
A. Atlee Manneh
A. Atlee Manneh
19 DEF -
Alexander Anderson
Alexander Anderson
15 MID -