Dongguan United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dongguan U Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Guangxi H
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Dongguan U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Langfang G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
07:30 Kết thúc |
Dongguan U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
03:00 Kết thúc |
Dalian Huayi
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
04:00 Kết thúc |
Shenzhen J
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
03:30 Kết thúc |
Dongguan U
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Dongguan U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Dongguan U
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
01:30 Kết thúc |
Dongguan U
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dongguan United
Bạn đang tìm nhận định Dongguan United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dongguan United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Dongguan United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Dongguan United đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dongguan United đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.80 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dongguan United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 4 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Liu Xinyu
|
26 | FWD | 7.07 |
|
Ruan Jun
|
28 | MID | 6.72 |
|
Han Kunda
|
20 | MID | 6.55 |
|
Li Bowen
|
30 | MID | - |
|
He Mingli
|
20 | MID | - |
|
Zhong Ziqin
|
20 | MID | - |
|
Zhang Zichao
|
25 | DEF | - |






