Nhận định Nanjing City vs Dongguan U - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Nanjing City thắng
1.70
8.7/10
Kèo 1X2
11.70
8.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
1.0/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 3.52.51
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDongguan U
xGNanjing City: 0.96Dongguan U: 0.93
Kiểm soát bóngNanjing City: 58%Dongguan U: 42%
Tổng số cú sútNanjing City: 14Dongguan U: 9
Sút trúng đíchNanjing City: 3Dongguan U: 4
Sút trượtNanjing City: 7Dongguan U: 4
Phạt gócNanjing City: 6Dongguan U: 3
Thẻ vàngNanjing City: 2Dongguan U: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dongguan U
Bàn thắng kỳ vọngNanjing City: 0.79Dongguan U: 0.83
Tổng bàn thắngNanjing City: 2Dongguan U: 3
Bàn thắng ghi đượcNanjing City: 0.9Dongguan U: 1.2
Bàn thuaNanjing City: 1.1Dongguan U: 1.8
Kiểm soát bóngNanjing City: 45%Dongguan U: 41%
Tổng số cú sútNanjing City: 12.4Dongguan U: 9.5
Sút trúng đíchNanjing City: 3.3Dongguan U: 3.4
Sút trượtNanjing City: 6.4Dongguan U: 4.4
Phạm lỗiNanjing City: 15.9Dongguan U: 16.2
Phạt gócNanjing City: 5.2Dongguan U: 3
Việt vịNanjing City: 2.8Dongguan U: 1.8
Thẻ vàngNanjing City: 1.89Dongguan U: 2.33
Tổng số đường chuyềnNanjing City: 292Dongguan U: 265
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dongguan U
ThắngNanjing City: 3Dongguan U: 2
Trên 1.5 bànNanjing City: 6Dongguan U: 8
Trên 2.5 bànNanjing City: 3Dongguan U: 5
Trên 3.5 bànNanjing City: 1Dongguan U: 4
Cả hai đội ghi bànNanjing City: 5Dongguan U: 5
Thắng bất ngờNanjing City: 0Dongguan U: 1
Thua bất ngờNanjing City: 0Dongguan U: 0
Đối đầu
4
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 9, 25
Nanjing City1
Dongguan United1
11 thg 5, 25
Dongguan United1
Nanjing City3
31 thg 8, 24
Dongguan United0
Nanjing City0
13 thg 4, 24
Nanjing City0
Dongguan United0
06 thg 8, 23
Nanjing City2
Dongguan United1
30 thg 4, 23
Dongguan United1
Nanjing City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation