Dungannon Swifts Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dungannon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Cliftonville
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Dungannon S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Cliftonville
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Dungannon
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Dungannon
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Larne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
Dungannon
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dungannon Swifts
Bạn đang tìm nhận định Dungannon Swifts? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dungannon Swifts được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Dungannon Swifts với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dungannon Swifts đã ghi nhận 15 trận thắng, 1 trận hòa và 19 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Dungannon Swifts hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.13m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dungannon Swifts đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 16 | 35 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 33 | 63 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.1 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |




