Dungannon Swifts Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dungannon S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Linfield
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Cliftonville
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Dungannon S
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
09:30 Kết thúc |
Dungannon S
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Larne
8
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
NG |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Cliftonville
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Dungannon S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Cliftonville
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Dungannon
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Dungannon
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
14:45 Kết thúc |
Larne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dungannon Swifts
Bạn đang tìm nhận định Dungannon Swifts? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dungannon Swifts, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Dungannon Swifts với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Dungannon Swifts đã ghi nhận 17 trận thắng, 1 trận hòa và 22 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 79 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Dungannon Swifts hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.13m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dungannon Swifts đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 11 | 6 | 17 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 9 | 13 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 16 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 48 | 79 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.4 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 10 | 14 |




