Nhận định Dungannon vs Bangor FC - 21 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.59
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.84
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.32
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBangor FC
Kiểm soát bóngDungannon: 60%Bangor FC: 40%
Tổng số cú sútDungannon: 10Bangor FC: 4
Sút trượtDungannon: 5Bangor FC: 3
Phạt gócDungannon: 5Bangor FC: 2
Kiểm soát bóngDungannon: 54%Bangor FC: 46%
Tổng số cú sútDungannon: 7Bangor FC: 6
Sút trượtDungannon: 6Bangor FC: 3
Phạt gócDungannon: 3Bangor FC: 1
Kiểm soát bóngDungannon: 54%60%Bangor FC: 46%40%
Tổng số cú sútDungannon: 710Bangor FC: 64
Sút trượtDungannon: 65Bangor FC: 33
Phạt gócDungannon: 35Bangor FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Bangor FC
Tổng bàn thắngDungannon: 3.8Bangor FC: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDungannon: 1.4Bangor FC: 0.8
Bàn thuaDungannon: 2.4Bangor FC: 1.8
Kiểm soát bóngDungannon: 51%Bangor FC: 46%
Tổng số cú sútDungannon: 7.8Bangor FC: 4.6
Sút trúng đíchDungannon: 4.4Bangor FC: 1.4
Sút trượtDungannon: 3.4Bangor FC: 3.1
Phạt gócDungannon: 5Bangor FC: 3.1
Thẻ vàngDungannon: 2.14Bangor FC: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bangor FC
ThắngDungannon: 4Bangor FC: 2
Trên 1.5 bànDungannon: 9Bangor FC: 7
Trên 2.5 bànDungannon: 8Bangor FC: 5
Trên 3.5 bànDungannon: 5Bangor FC: 4
Cả hai đội ghi bànDungannon: 6Bangor FC: 5
Thắng bất ngờDungannon: 1Bangor FC: 0
Thua bất ngờDungannon: 0Bangor FC: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Dungannon Swifts0
Bangor1
26 thg 12, 25
Dungannon Swifts1
Bangor0
30 thg 8, 25
Bangor2
Dungannon Swifts1
29 thg 3, 25
Bangor0
Dungannon Swifts2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-22 | 73 |
| 2 |
|
33 | 63-30 | 69 |
| 3 |
|
33 | 62-31 | 65 |
| 4 |
|
33 | 56-24 | 62 |
| 5 |
|
33 | 49-48 | 47 |
| 6 |
|
33 | 40-58 | 46 |
| 7 |
|
33 | 49-51 | 43 |
| 8 |
|
33 | 38-57 | 36 |
| 9 |
|
33 | 36-57 | 36 |
| 10 |
|
33 | 39-50 | 34 |
| 11 |
|
33 | 38-72 | 26 |
| 12 |
|
33 | 33-63 | 25 |
Championship round
Relegation Round