Nhận định Cliftonville FC vs Dungannon Swifts - 18 thg 4, 2026
12.00
X3.65
23.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Cliftonville FC thắng hoặc hòa
4.3/10
Kèo 1X2
12.00
3.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.54
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDungannon S
Kiểm soát bóngCliftonville FC: 52%Dungannon Swifts: 48%
Tổng số cú sútCliftonville FC: 6Dungannon Swifts: 5
Sút trúng đíchCliftonville FC: 3Dungannon Swifts: 2
Sút trượtCliftonville FC: 3Dungannon Swifts: 2
Phạt gócCliftonville FC: 2Dungannon Swifts: 2
Thẻ vàngCliftonville FC: 1Dungannon Swifts: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dungannon S
Tổng bàn thắngCliftonville FC: 2.8Dungannon Swifts: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCliftonville FC: 1.1Dungannon Swifts: 1.1
Bàn thuaCliftonville FC: 1.7Dungannon Swifts: 2
Kiểm soát bóngCliftonville FC: 51%Dungannon Swifts: 50%
Tổng số cú sútCliftonville FC: 7.2Dungannon Swifts: 6.8
Sút trúng đíchCliftonville FC: 2.8Dungannon Swifts: 3.3
Sút trượtCliftonville FC: 4.4Dungannon Swifts: 3.5
Phạt gócCliftonville FC: 2.8Dungannon Swifts: 3.3
Thẻ vàngCliftonville FC: 1.33Dungannon Swifts: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dungannon S
ThắngCliftonville FC: 3Dungannon Swifts: 2
Trên 1.5 bànCliftonville FC: 7Dungannon Swifts: 8
Trên 2.5 bànCliftonville FC: 5Dungannon Swifts: 7
Trên 3.5 bànCliftonville FC: 2Dungannon Swifts: 4
Cả hai đội ghi bànCliftonville FC: 4Dungannon Swifts: 6
Thắng bất ngờCliftonville FC: 0Dungannon Swifts: 1
Thua bất ngờCliftonville FC: 0Dungannon Swifts: 1
Đối đầu
5
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Cliftonville FC1
Dungannon Swifts2
18 thg 4, 26
Cliftonville FC1
Dungannon Swifts0
03 thg 4, 26
Cliftonville FC0
Dungannon Swifts0
13 thg 2, 26
Dungannon Swifts3
Cliftonville FC2
08 thg 11, 25
Cliftonville FC2
Dungannon Swifts0
20 thg 9, 25
Dungannon Swifts2
Cliftonville FC1
03 thg 5, 25
Cliftonville FC1
Dungannon Swifts1
12 thg 3, 25
Cliftonville FC0
Dungannon Swifts2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 73-26 | 83 |
| 2 |
|
38 | 83-37 | 80 |
| 3 |
|
38 | 73-38 | 77 |
| 4 |
|
38 | 61-33 | 66 |
| 5 |
|
38 | 55-59 | 53 |
| 6 |
|
38 | 42-77 | 46 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Qualification Playoffs