Durango Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
22:00 Kết thúc |
Durango
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Deportiva
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
22:00 Kết thúc |
Durango
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Cimarrones
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
21:00 Kết thúc |
Durango
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Acatlan
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Durango
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
NG |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Colima FC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
4.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Durango
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Durango
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Durango
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Raya2
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Durango
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Durango
Bạn đang tìm nhận định Durango? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Durango, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Durango với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Durango đã ghi nhận 22 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Durango hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Durango đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 11 | 11 | 22 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 40 | 77 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 10 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 9 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |








