1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.18m
KEY INSIGHT Dynamo Dresden thắng cách biệt 3+ bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Dynamo Dresden ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Dynamo Dresden có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
89 Trận đấu đã nhận định
56.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dresden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
1 : 2
Energie Cottbus
Energie C
1.83
4
4.35

1

1.83

O2.5

1.53

YES

1.58

O2.5

1.53
3.9/10

09:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1.78
4.35
4.35

2

4.35

O2.5

1.53

YES

1.55

O2.5

1.53
1.9/10

07:00

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
2 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
2.67
3.45
2.75

2

2.75

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.51
4.9/10

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
1 : 0
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.75
4.4
5

1

1.75

O2.5

1.6

YES

1.62

1X

1.21
8.5/10

12:30

Kết thúc
Fortuna D
Fortuna Dusseldorf
3 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
2.4
3.55
3

2

3

O2.5

1.72

YES

1.59

AS

1.27
4.4/10

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
2.37
3.7
2.87

1

2.37

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.45
7.1/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
1. FC Nurnberg
0 : 2
Dynamo Dresden
Dresden
1.94
4
4

1

1.94

O1.5

1.2

YES

1.55

O1.5

1.2
4.6/10

14:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
0 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
2.65
3.6
2.62

1X

1.52

O2.5

1.62

YES

1.5

GG

1.5
8.5/10

07:00

Kết thúc
Paderborn
Paderborn
2 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
1.9
3.85
4.3

1

1.9

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.27
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo Dresden

Bạn đang tìm nhận định Dynamo Dresden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dynamo Dresden, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Dresden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Dynamo Dresden đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (5.8 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Dynamo Dresden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dynamo Dresden đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dynamo Dresden chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng314
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được91423
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn3.014.05.8
Trung bình thủng lưới1.00.00.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-14
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 14
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Mesenhöler
D. Mesenhöler
30 GK 7.50
T. Keller
T. Keller
26 DEF 7.18
A. Rossipal
A. Rossipal
29 DEF 6.99
L. Bünning
L. Bünning
27 DEF 6.98
V. Vermeij
V. Vermeij
31 FWD 6.97
B. Bobzien
B. Bobzien
22 FWD 6.96
T. Schreiber
T. Schreiber
23 GK 6.94
J. Çeka
J. Çeka
26 MID 6.86
C. Kammerknecht
C. Kammerknecht
26 DEF 6.86
R. Wagner
R. Wagner
22 MID 6.85
N. Hauptmann
N. Hauptmann
29 MID 6.84
J. Lemmer
J. Lemmer
25 MID 6.81
F. Muller
F. Muller
19 MID 6.81
L. Grill
L. Grill
26 GK 6.78
L. Herrmann
L. Herrmann
26 MID 6.74
K. Faber
K. Faber
28 DEF 6.72
C. Daferner
C. Daferner
27 FWD 6.71
Kofi Jeremy Amoako
Kofi Jeremy Amoako
20 MID 6.71
V. Šapina
V. Šapina
30 MID 6.70
D. Kother
D. Kother
25 FWD 6.70
L. Boeder
L. Boeder
28 DEF 6.70
J. Marx
J. Marx
30 DEF 6.70
J. Sterner
J. Sterner
23 DEF 6.65
A. Casar
A. Casar
25 MID 6.61
S. Risch
S. Risch
25 DEF 6.59
Julian Andreas Pauli
Julian Andreas Pauli
20 DEF 6.59
J. Oehmichen
J. Oehmichen
21 MID 6.55
N. Fröling
N. Fröling
25 MID 6.55
Tony Menzel
Tony Menzel
20 MID 6.55
S. Kutschke
S. Kutschke
37 FWD 6.45