1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.18m

Phong độ gần đây

LLWWL
153 Trận đấu đã nhận định
56.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dresden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Fortuna D
Fortuna Dusseldorf
3 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
2.4
3.55
3

2

3

O2.5

1.72

YES

1.59

AS

1.27
4.4/10

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
2.37
3.7
2.87

1

2.37

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.45
7.1/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
1. FC Nurnberg
0 : 2
Dynamo Dresden
Dresden
1.94
4
4

1

1.94

O1.5

1.2

YES

1.55

O1.5

1.2
4.6/10

14:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
0 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
2.65
3.6
2.62

1X

1.52

O2.5

1.62

YES

1.5

GG

1.5
8.5/10

07:00

Kết thúc
Paderborn
Paderborn
2 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
1.9
3.85
4.3

1

1.9

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.27
6.5/10

07:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
6 : 0
Preussen Munster
Preussen M
2.17
3.45
3.7

1

2.17

O1.5

1.36

YES

1.81

1X

1.32
8.5/10

07:30

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
3 : 3
Dynamo Dresden
Dresden
3.05
3.55
2.4

X

3.55

O2.5

1.75

YES

1.6

GG

1.6
6.2/10

12:30

Kết thúc
red card Dresden
Dynamo Dresden
3 : 1
SV Darmstadt 98
Darmstadt red card
2.6
3.45
2.82

2

2.82

O2.5

1.83

YES

1.65

O2.5

1.83
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo Dresden

Bạn đang tìm nhận định Dynamo Dresden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dynamo Dresden được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Dresden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Dynamo Dresden đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dynamo Dresden đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.31 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Dynamo Dresden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dynamo Dresden đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng549
Hòa358
Thua7613
Bàn thắng ghi được272249
Bàn thắng để thủng lưới212647
Trung bình ghi bàn1.81.51.6
Trung bình thủng lưới1.41.71.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-1-4-1 4 G
3-4-2-1 4 G
4-3-3 3 G
55 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 57%
17 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Mesenhöler
D. Mesenhöler
30 GK 7.50
T. Keller
T. Keller
26 DEF 7.28
B. Bobzien
B. Bobzien
22 FWD 7.07
V. Vermeij
V. Vermeij
31 FWD 7.00
A. Rossipal
A. Rossipal
29 DEF 6.99
L. Bünning
L. Bünning
27 DEF 6.98
T. Schreiber
T. Schreiber
23 GK 6.97
J. Çeka
J. Çeka
26 MID 6.92
N. Hauptmann
N. Hauptmann
29 MID 6.89
R. Wagner
R. Wagner
22 MID 6.87
C. Kammerknecht
C. Kammerknecht
26 DEF 6.83
J. Lemmer
J. Lemmer
25 MID 6.80
F. Muller
F. Muller
19 MID 6.80
L. Grill
L. Grill
26 GK 6.78
L. Herrmann
L. Herrmann
26 MID 6.74
Kofi Jeremy Amoako
Kofi Jeremy Amoako
20 MID 6.72
C. Daferner
C. Daferner
27 FWD 6.71
V. Šapina
V. Šapina
30 MID 6.70
D. Kother
D. Kother
25 FWD 6.70
J. Marx
J. Marx
30 DEF 6.70
L. Boeder
L. Boeder
28 DEF 6.69
K. Faber
K. Faber
28 DEF 6.68
J. Sterner
J. Sterner
23 DEF 6.65
A. Casar
A. Casar
25 MID 6.61
Julian Andreas Pauli
Julian Andreas Pauli
20 DEF 6.60
S. Risch
S. Risch
25 DEF 6.59
N. Fröling
N. Fröling
25 MID 6.57
J. Oehmichen
J. Oehmichen
21 MID 6.55
Tony Menzel
Tony Menzel
20 MID 6.50
S. Kutschke
S. Kutschke
37 FWD 6.45