Dynamo Dresden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dresden Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Fortuna D
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Dresden
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Nurnberg
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Dresden
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Paderborn
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Dresden
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Karlsruher SC
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Dresden
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo Dresden
Bạn đang tìm nhận định Dynamo Dresden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dynamo Dresden được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Dresden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Dynamo Dresden đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dynamo Dresden đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.31 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Dynamo Dresden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dynamo Dresden đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 22 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 26 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Mesenhöler
|
30 | GK | 7.50 |
|
T. Keller
|
26 | DEF | 7.28 |
|
B. Bobzien
|
22 | FWD | 7.07 |
|
V. Vermeij
|
31 | FWD | 7.00 |
|
A. Rossipal
|
29 | DEF | 6.99 |
|
L. Bünning
|
27 | DEF | 6.98 |
|
T. Schreiber
|
23 | GK | 6.97 |
|
J. Çeka
|
26 | MID | 6.92 |
|
N. Hauptmann
|
29 | MID | 6.89 |
|
R. Wagner
|
22 | MID | 6.87 |
|
C. Kammerknecht
|
26 | DEF | 6.83 |
|
J. Lemmer
|
25 | MID | 6.80 |
|
F. Muller
|
19 | MID | 6.80 |
|
L. Grill
|
26 | GK | 6.78 |
|
L. Herrmann
|
26 | MID | 6.74 |
|
Kofi Jeremy Amoako
|
20 | MID | 6.72 |
|
C. Daferner
|
27 | FWD | 6.71 |
|
V. Šapina
|
30 | MID | 6.70 |
|
D. Kother
|
25 | FWD | 6.70 |
|
J. Marx
|
30 | DEF | 6.70 |
|
L. Boeder
|
28 | DEF | 6.69 |
|
K. Faber
|
28 | DEF | 6.68 |
|
J. Sterner
|
23 | DEF | 6.65 |
|
A. Casar
|
25 | MID | 6.61 |
|
Julian Andreas Pauli
|
20 | DEF | 6.60 |
|
S. Risch
|
25 | DEF | 6.59 |
|
N. Fröling
|
25 | MID | 6.57 |
|
J. Oehmichen
|
21 | MID | 6.55 |
|
Tony Menzel
|
20 | MID | 6.50 |
|
S. Kutschke
|
37 | FWD | 6.45 |





