1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Dynamo Dresden
Dynamo Dresden

Dynamo Dresden Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.18m

Phong độ gần đây

WLWLW
156 Trận đấu đã nhận định
57.05% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dresden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1.78
4.35
4.35

2

4.35

O2.5

1.53

YES

1.55

O2.5

1.53
1.9/10

07:00

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
2 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
2.67
3.45
2.75

2

2.75

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.51
4.9/10

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
1 : 0
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.75
4.4
5

1

1.75

O2.5

1.6

YES

1.62

1X

1.21
8.5/10

12:30

Kết thúc
Fortuna D
Fortuna Dusseldorf
3 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
2.4
3.55
3

2

3

O2.5

1.72

YES

1.59

AS

1.27
4.4/10

07:00

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 0
VfL Bochum
VfL Bochum
2.37
3.7
2.87

1

2.37

O2.5

1.67

YES

1.55

1X

1.45
7.1/10

07:00

Kết thúc
Nurnberg
1. FC Nurnberg
0 : 2
Dynamo Dresden
Dresden
1.94
4
4

1

1.94

O1.5

1.2

YES

1.55

O1.5

1.2
4.6/10

14:30

Kết thúc
Dresden
Dynamo Dresden
0 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
2.65
3.6
2.62

1X

1.52

O2.5

1.62

YES

1.5

GG

1.5
8.5/10

07:00

Kết thúc
Paderborn
Paderborn
2 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
1.9
3.85
4.3

1

1.9

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.27
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dynamo Dresden

Bạn đang tìm nhận định Dynamo Dresden? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dynamo Dresden, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Dynamo Dresden với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Dynamo Dresden đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dynamo Dresden đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.59 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Dynamo Dresden hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dynamo Dresden đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng6410
Hòa358
Thua7815
Bàn thắng ghi được282452
Bàn thắng để thủng lưới213152
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.31.81.6
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-1-4-1 4 G
3-4-2-1 4 G
4-3-3 3 G
60 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Mesenhöler
D. Mesenhöler
30 GK 7.50
T. Keller
T. Keller
26 DEF 7.18
A. Rossipal
A. Rossipal
29 DEF 6.99
L. Bünning
L. Bünning
27 DEF 6.98
V. Vermeij
V. Vermeij
31 FWD 6.97
B. Bobzien
B. Bobzien
22 FWD 6.96
T. Schreiber
T. Schreiber
23 GK 6.94
J. Çeka
J. Çeka
26 MID 6.86
C. Kammerknecht
C. Kammerknecht
26 DEF 6.86
R. Wagner
R. Wagner
22 MID 6.85
N. Hauptmann
N. Hauptmann
29 MID 6.84
J. Lemmer
J. Lemmer
25 MID 6.81
F. Muller
F. Muller
19 MID 6.81
L. Grill
L. Grill
26 GK 6.78
L. Herrmann
L. Herrmann
26 MID 6.74
K. Faber
K. Faber
28 DEF 6.72
C. Daferner
C. Daferner
27 FWD 6.71
Kofi Jeremy Amoako
Kofi Jeremy Amoako
20 MID 6.71
V. Šapina
V. Šapina
30 MID 6.70
D. Kother
D. Kother
25 FWD 6.70
L. Boeder
L. Boeder
28 DEF 6.70
J. Marx
J. Marx
30 DEF 6.70
J. Sterner
J. Sterner
23 DEF 6.65
A. Casar
A. Casar
25 MID 6.61
S. Risch
S. Risch
25 DEF 6.59
Julian Andreas Pauli
Julian Andreas Pauli
20 DEF 6.59
J. Oehmichen
J. Oehmichen
21 MID 6.55
N. Fröling
N. Fröling
25 MID 6.55
Tony Menzel
Tony Menzel
20 MID 6.55
S. Kutschke
S. Kutschke
37 FWD 6.45