icon back

Džiugas Telšiai

Džiugas Telšiai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.12m

Phong độ gần đây

DDWDL
141 Trận đấu đã nhận định
70.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Afgelopen
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 2
Kauno Zalgiris
Kauno Z
4.8
3.6
1.65

2

1.48

O1.5

1.28

NO

1.69

2

1.48
8.8/10

13:00

Afgelopen
Hegelmann
Hegelmann
1 : 1
Dziugas T
Dziugas T
2.2
3.5
3.15

X

3.5

O1.5

1.33

YES

1.9

O1.5

1.33
4.4/10

08:15

Afgelopen
Zalgiris
Zalgiris
2 : 3
Dziugas T
Dziugas T
1.57
4
5.8

1

1.53

O2.5

1.7

NO

1.9

1

1.53
5.2/10

07:00

Afgelopen
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 1
Laagri
Laagri
1.88
4
3.3

1

1.88

O2.5

1.35

YES

1.37

GG

1.37
4.8/10

09:00

Afgelopen
Siauliai FA
Siauliai FA
2 : 2
Dziugas T
Dziugas T
1.72
3.6
4

1X

1.2

O2.5

1.65

YES

1.62

O2.5

1.65
5.7/10

09:00

Afgelopen
red card Dziugas T
Dziugas Telsiai
4 : 1
FK Trakai
Riteriai
1.48
4.05
5.85

2

5.85

U3.5

1.42

NO

1.91

U3.5

1.42
3/10

10:00

Afgelopen
Dziugas T
Dziugas Telsiai
1 : 4
Panevezys
FK Panevezys
2.62
3.15
2.45

2

2.45

U3.5

1.3

NO

2.08

X2

1.4
3.3/10

12:30

Afgelopen
Hegelmann
Hegelmann Litauen
4 : 1
Dziugas Telsiai
Dziugas T red card
1.45
4.2
5.84

1X

1.07

U3.5

1.41

NO

1.96

U3.5

1.41
8.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Džiugas Telšiai. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 141 trận đấu có sự tham gia của Džiugas Telšiai với tỷ lệ trúng 70.21% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 3
76-90 1
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Pushkarov
M. Pushkarov
30 DEF 7.29
Dejan Trajkovski
Dejan Trajkovski
33 DEF 7.27
M. Paukštė
M. Paukštė
31 GK 7.27
L. Ankudinovas
L. Ankudinovas
30 MID 7.27
H. Yamada
H. Yamada
26 MID 7.20
O. Kurtsev
O. Kurtsev
23 FWD 7.00
V. Piliukaitis
V. Piliukaitis
24 MID 6.85
I. Cisse
I. Cisse
22 MID 6.85
M. Vasiliauskas
M. Vasiliauskas
28 MID 6.84
D. Martin
D. Martin
24 MID 6.84
O. Chernozub
O. Chernozub
20 - 6.80
D. Vinckus
D. Vinckus
23 MID 6.75
S. Urbys
S. Urbys
30 MID 6.67
F. Kayramani
F. Kayramani
26 MID 6.55
V. Kulbachuk
V. Kulbachuk
21 DEF 6.54
K. Šilkaitis
K. Šilkaitis
29 MID 6.47
A. Baghdasaryan
A. Baghdasaryan
19 FWD 6.36
V. Vermeulen
V. Vermeulen
23 MID 6.26
B. Sané
B. Sané
23 DEF 6.20
R. Sobowale
R. Sobowale
28 - 6.19
S. Patella
S. Patella
20 - 6.14
D. Bunchukov
D. Bunchukov
22 - 6.12
G. Girdvainis
G. Girdvainis
19 MID 6.04
Daniels Nosegbe-Suško
Daniels Nosegbe-Suško
21 DEF -