East Bengal II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
East II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Inter Kashi
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
ATK M
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
10:00 Kết thúc |
East II
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
East II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Mumbai City
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.7/10 |
10:00 Kết thúc |
East II
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Chennaiyin
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
East II
7
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
06:30 Kết thúc |
East II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược East Bengal II
Bạn đang tìm nhận định East Bengal II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho East Bengal II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của East Bengal II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, East Bengal II đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, East Bengal II đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.89 xG và 6.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định East Bengal II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 3 | 12 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 6 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 3 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Ali
|
25 | DEF | 7.58 |
|
Miguel Figueira
|
25 | MID | 7.58 |
|
Mohammed Rashid
|
30 | MID | 7.36 |
|
K. Sibille
|
27 | DEF | 7.35 |
|
Saúl Crespo
|
29 | MID | 7.30 |
|
M. Naorem
|
26 | MID | 7.27 |
|
Youssef Ezzejjari
|
32 | FWD | 7.14 |
|
Vishnu PV
|
24 | MID | 7.12 |
|
E. Lalrindika
|
26 | FWD | 7.00 |
|
P. Gill
|
24 | GK | 6.98 |
|
J. Singh
|
24 | DEF | 6.96 |
|
B. Singh
|
30 | MID | 6.92 |
|
J. Mawihmingthanga
|
28 | FWD | 6.80 |
|
N. Sekar
|
30 | MID | 6.74 |
|
J. Gupta
|
24 | DEF | 6.71 |
|
M. Rakip
|
25 | DEF | 6.66 |
|
A. Søjberg
|
25 | MID | 6.64 |
|
C. Lal
|
25 | DEF | 6.63 |
|
S. Chakrabarti
|
34 | MID | 6.58 |
|
D. Lalhlansanga
|
24 | FWD | 6.45 |
|
M. Rashid
|
30 | MID | 6.45 |
|
M. Raina
|
25 | MID | - |






