1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Indian Super League
  4. East Bengal II
East Bengal II

East Bengal II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT East Bengal II bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND East Bengal II bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
10 Trận đấu đã nhận định
80% Tỷ lệ dự đoán chính xác

East II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Inter Kashi
Inter Kashi
1 : 2
East II
East II
12.5
6.2
1.22

1X

4.4

U3.5

1.55

NO

1.73

U3.5

1.55
4.3/10

10:00

Kết thúc
ATK M
ATK Mohun Bagan
1 : 1
East Bengal II
East II red card
2.22
3.45
3.4

1

2.22

U3.5

1.42

NO

2.25

1X

1.38
8.2/10

10:00

Kết thúc
East II
East Bengal II
3 : 0
Odisha
Odisha
1.33
5.75
9

X2

3.7

O2.5

1.42

YES

1.78

O2.5

1.42
5.6/10

10:00

Kết thúc
East II
East Bengal II
0 : 0
Minerva Punjab
Minerva P
1.88
3.55
4

1

1.88

O1.5

1.29

NO

2.05

1X

1.26
8.2/10

10:00

Kết thúc
Mumbai City
Mumbai City
1 : 2
East II
East II
3.9
3.55
2

2

2

U3.5

1.38

YES

1.71

U3.5

1.38
2.7/10

10:00

Kết thúc
red card East II
East Bengal II
3 : 3
Bengaluru
Bengaluru
1.7
3.75
4.9

X2

2.18

O1.5

1.26

NO

1.97

O1.5

1.26
2.6/10

07:30

Kết thúc
Chennaiyin
Chennaiyin
1 : 3
East II
East II
5.15
3.85
1.8

2

1.8

U3.5

1.43

NO

2.05

X2

1.19
8.5/10

09:00

Kết thúc
East II
East Bengal II
7 : 0
Mohammedan
Mohammedan red card
1.14
9
16

X2

6.1

U3.5

1.99

NO

1.68

X2

6.1
2.4/10

06:30

Kết thúc
East II
East Bengal II
1 : 1
Kerala Blasters
Kerala B
1.38
4.7
9

X2

3.2

U3.5

1.4

NO

1.81

X2

3.2
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược East Bengal II

Bạn đang tìm nhận định East Bengal II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho East Bengal II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 10 trận đấu có sự tham gia của East Bengal II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, East Bengal II đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, East Bengal II đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.89 xG6.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định East Bengal II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Indian Super LeagueIndia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9312
Thắng426
Hòa415
Thua101
Bàn thắng ghi được22628
Bàn thắng để thủng lưới7310
Trung bình ghi bàn2.42.02.3
Trung bình thủng lưới0.81.00.8
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-5-1 4 G
3-4-3 4 G
4-4-2 2 G
25 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 58%
7 Trận
Tài 2.5 50%
6 Trận
Tài 3.5 17%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ali
A. Ali
25 DEF 7.58
Miguel Figueira
Miguel Figueira
25 MID 7.58
Mohammed Rashid
Mohammed Rashid
30 MID 7.36
K. Sibille
K. Sibille
27 DEF 7.35
Saúl Crespo
Saúl Crespo
29 MID 7.30
M. Naorem
M. Naorem
26 MID 7.27
Youssef Ezzejjari
Youssef Ezzejjari
32 FWD 7.14
Vishnu PV
Vishnu PV
24 MID 7.12
E. Lalrindika
E. Lalrindika
26 FWD 7.00
P. Gill
P. Gill
24 GK 6.98
J. Singh
J. Singh
24 DEF 6.96
B. Singh
B. Singh
30 MID 6.92
J. Mawihmingthanga
J. Mawihmingthanga
28 FWD 6.80
N. Sekar
N. Sekar
30 MID 6.74
J. Gupta
J. Gupta
24 DEF 6.71
M. Rakip
M. Rakip
25 DEF 6.66
A. Søjberg
A. Søjberg
25 MID 6.64
C. Lal
C. Lal
25 DEF 6.63
S. Chakrabarti
S. Chakrabarti
34 MID 6.58
D. Lalhlansanga
D. Lalhlansanga
24 FWD 6.45
M. Rashid
M. Rashid
30 MID 6.45
M. Raina
M. Raina
25 MID -