Nhận định Mumbai City vs East II - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
22.00
2.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.54
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEast II
xGMumbai City: 0.93East II: 1.4
Kiểm soát bóngMumbai City: 51%East II: 49%
Tổng số cú sútMumbai City: 11East II: 14
Sút trúng đíchMumbai City: 3East II: 5
Sút trượtMumbai City: 4East II: 6
Phạt gócMumbai City: 3East II: 4
Thẻ vàngMumbai City: 1East II: 2
xGMumbai City: 1.09East II: 1.11
Kiểm soát bóngMumbai City: 52%East II: 48%
Tổng số cú sútMumbai City: 12East II: 11
Sút trúng đíchMumbai City: 5East II: 5
Sút trượtMumbai City: 5East II: 2
Phạt gócMumbai City: 5East II: 8
Thẻ vàngMumbai City: 3East II: 3
xGMumbai City: 1.090.93East II: 1.111.4
Kiểm soát bóngMumbai City: 52%51%East II: 48%49%
Tổng số cú sútMumbai City: 1211East II: 1114
Sút trúng đíchMumbai City: 53East II: 55
Sút trượtMumbai City: 54East II: 26
Phạt gócMumbai City: 53East II: 84
Thẻ vàngMumbai City: 31East II: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
East II
Bàn thắng kỳ vọngMumbai City: 1.08East II: 2.09
Tổng bàn thắngMumbai City: 1.7East II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMumbai City: 1East II: 2.5
Bàn thuaMumbai City: 0.7East II: 0.8
Kiểm soát bóngMumbai City: 45%East II: 52%
Tổng số cú sútMumbai City: 12East II: 20
Sút trúng đíchMumbai City: 3.9East II: 7.4
Sút trượtMumbai City: 4.7East II: 8.6
Phạm lỗiMumbai City: 10.2East II: 9.7
Phạt gócMumbai City: 4.7East II: 7
Việt vịMumbai City: 2East II: 1
Thẻ vàngMumbai City: 2.1East II: 1.89
Tổng số đường chuyềnMumbai City: 315East II: 377
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
East II
ThắngMumbai City: 5East II: 5
Trên 1.5 bànMumbai City: 5East II: 8
Trên 2.5 bànMumbai City: 2East II: 7
Trên 3.5 bànMumbai City: 1East II: 4
Cả hai đội ghi bànMumbai City: 4East II: 5
Thắng bất ngờMumbai City: 1East II: 0
Thua bất ngờMumbai City: 0East II: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation