Söke 1970 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Karsiyaka
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Soke 1970
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Soke 1970
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Bornova 1877
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Soke 1970
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Denizli IYG
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Soke 1970
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Usak Spor
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Soke 1970
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4/10 |
06:00 Kết thúc |
Anadolu S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Eynesil B
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Söke 1970
Bạn đang tìm nhận định Söke 1970? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Söke 1970, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Söke 1970 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Lig - Group 4, Söke 1970 đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Söke 1970 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Söke 1970 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 17 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 24 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |






