Ehime FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ehime FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
03:00 Kết thúc |
Ehime FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Albirex
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Kochi United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
02:00 Kết thúc |
Ehime FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Kanazawa
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Tokushima V
0
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Ehime FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ehime FC
Bạn đang tìm nhận định Ehime FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ehime FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Ehime FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Ehime FC đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Ehime FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ehime FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 17 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 8 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 6 | 1 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bak Keon-Woo
|
24 | - | 6.78 |
|
R. Sato
|
28 | FWD | - |
|
Y. Fujihara
|
26 | FWD | - |
|
B. Duncan
|
23 | FWD | - |
|
Y. Murakami
|
25 | FWD | - |
|
R. Tsuruno
|
24 | FWD | - |
|
T. Yukutomo
|
20 | MID | - |
|
Y. Taguchi
|
24 | FWD | - |
|
H. Muto
|
22 | MID | - |
|
H. Yoshida
|
22 | MID | - |
|
H. Koda
|
22 | MID | - |
|
K. Hosoya
|
24 | MID | - |
|
S. Tanimoto
|
24 | MID | - |
|
K. Moriyama
|
23 | DEF | - |
|
Y. Fukazawa
|
25 | MID | - |
|
Y. Soneda
|
31 | MID | - |
|
Masashi Tanioka
|
24 | MID | - |
|
T. Ishiura
|
24 | MID | - |
|
R. Ishio
|
25 | DEF | - |
|
Kazuya Kanazawa
|
23 | DEF | - |
|
H. Fukushima
|
25 | DEF | - |
|
T. Kuroishi
|
28 | DEF | - |
|
K. Yamahara
|
25 | DEF | - |
|
Marcel Scalese
|
29 | DEF | - |
|
S. Tsuji
|
28 | GK | - |
|
F. Shirasaka
|
29 | GK | - |
|
E. Panya
|
26 | MID | - |
|
Arthur Viana
|
21 | MID | - |




