1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Division - Group 2
  4. Eidsvold
Eidsvold

Eidsvold Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €175.00Th.
KEY INSIGHT Eidsvold bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Eidsvold giữ sạch lưới trong 4 trận gần nhất
TREND Eidsvold bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
71 Trận đấu đã nhận định
64.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Eidsvold
Eidsvold
3 : 0
Stjordals-Blink
Stjordals-Bli
1.76
4
3.8

1

1.76

O2.5

1.47

NO

2.5

1X

1.23
5/10

08:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
0 : 0
Eidsvold
Eidsvold
1.68
4.35
4.65

1

1.68

O2.5

1.4

YES

1.44

O2.5

1.4
5/10

07:00

Kết thúc
Eidsvold TF
Eidsvold
0 : 3
Ull/Kisa
Ull/Kisa
1.98
3.94
2.85

1

1.98

O3.5

1.62

YES

1.26

GG

1.26
8.5/10

07:00

Kết thúc
Valerenga.
Valerenga II
1 : 6
Eidsvold
Eidsvold
11.5
6.6
1.15

2

1.15

O2.5

1.25

NO

2

O2.5

1.25
6.6/10

07:00

Kết thúc
Alta
Alta
3 : 5
Eidsvold
Eidsvold TF
2.52
3.98
2.22

X2

1.44

O2.5

1.23

YES

1.28

O2.5

1.23
6.5/10

08:00

Kết thúc
Eidsvold
Eidsvold
2 : 0
Asker
Asker
1.22
6.2
9

1

1.22

O2.5

1.24

YES

1.58

O2.5

1.24
8.4/10

09:00

Kết thúc
Junkeren
Junkeren
3 : 1
Eidsvold
Eidsvold
4.85
4.6
1.49

2

1.49

O2.5

1.25

YES

1.37

O2.5

1.25
7.3/10

08:00

Kết thúc
Grorud
Grorud
4 : 0
Eidsvold
Eidsvold red card
1.95
3.88
3

1

1.95

O2.5

1.36

YES

1.34

1X

1.3
8.5/10

08:00

Kết thúc
Eidsvold
Eidsvold
3 : 2
Strommen
Strommen
3.7
3.78
1.83

2

1.83

O2.5

1.5

YES

1.5

O2.5

1.5
3.6/10

07:00

Kết thúc
Strindheim
Strindheim
2 : 3
Eidsvold
Eidsvold
4.25
4.2
1.6

X2

1.16

O2.5

1.36

YES

1.42

O2.5

1.36
8/10

12:00

Kết thúc
Skedsmo
Skedsmo
0 : 5
Eidsvold
Eidsvold
12
6.25
1.17

X

6.25

O2.5

1.3

YES

1.78

HS

1.69
2.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eidsvold

Bạn đang tìm nhận định Eidsvold? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Eidsvold được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Eidsvold với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Division - Group 2, Eidsvold đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Eidsvold hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €175.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Eidsvold đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. Division - Group 2Norway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng000
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Bandeh
K. Bandeh
22 FWD 7.68
P. Udnæs
P. Udnæs
20 DEF 7.38
R. Frøhaug Johnsen
R. Frøhaug Johnsen
21 FWD 7.27
E. Solberg
E. Solberg
21 FWD 7.21
E. Ruud
E. Ruud
24 DEF 7.15
S. Stenseth
S. Stenseth
25 MID 7.08
H. Henriksen
H. Henriksen
28 FWD 7.06
A. Bandeh
A. Bandeh
- - 7.05
B. Notoane
B. Notoane
25 FWD 7.04
M. Sørensen
M. Sørensen
23 MID 7.04
M. Velldal
M. Velldal
23 MID 6.95
S. Lillevik
S. Lillevik
31 GK 6.88
V. Kaba
V. Kaba
31 FWD 6.84
E. Øy
E. Øy
28 MID 6.76
Markus Nygård
Markus Nygård
24 DEF 6.74
C. Morala Notoane
C. Morala Notoane
22 DEF 6.65
S. Stokke
S. Stokke
21 DEF 6.61
O. Stenseth
O. Stenseth
27 MID 6.58
M. Rrahmani
M. Rrahmani
22 - 6.31
J. Kolstad
J. Kolstad
28 - 6.23
V. Storsve
V. Storsve
23 GK 6.11
K. Håkenstad
K. Håkenstad
22 DEF 5.98
H. Thorkildsen
H. Thorkildsen
25 DEF -