Chuyển đến nội dung

Nhận định Trygg/Lade vs Eidsvold - 26 thg 7, 2026

26 thg 713:00
1:2
Kết thúc
15.80 X4.75 21.44

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.44
Eidsvold thắng
10/10
Kèo 1X2
21.44
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.47
6.5/10
Tỷ số chính xác
Trygg/Lade13Eidsvold

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Trygg/Lade
Eidsvold
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 42%Eidsvold: 58%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 10Eidsvold: 16
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Eidsvold: 8
Sút trượtTrygg/Lade: 6Eidsvold: 8
Phạt gócTrygg/Lade: 5Eidsvold: 6
Thẻ vàngTrygg/Lade: 2Eidsvold: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 26%Eidsvold: 74%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 4Eidsvold: 15
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 1Eidsvold: 6
Sút trượtTrygg/Lade: 3Eidsvold: 9
Phạt gócTrygg/Lade: 2Eidsvold: 9
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Eidsvold: 0
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 26%42%Eidsvold: 74%58%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 410Eidsvold: 1516
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 14Eidsvold: 68
Sút trượtTrygg/Lade: 36Eidsvold: 98
Phạt gócTrygg/Lade: 25Eidsvold: 96
Thẻ vàngTrygg/Lade: 12Eidsvold: 01

Thống kê

Trung bình / Trận
Trygg/Lade
Eidsvold
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 4.4Eidsvold: 3.8
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.3Eidsvold: 2.7
Bàn thuaTrygg/Lade: 3.1Eidsvold: 1.1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 51%Eidsvold: 56%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 11Eidsvold: 14.3
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4.7Eidsvold: 7.4
Sút trượtTrygg/Lade: 6.3Eidsvold: 6.9
Phạt gócTrygg/Lade: 4.7Eidsvold: 5.5
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1.6Eidsvold: 1.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Trygg/Lade
Eidsvold
ThắngTrygg/Lade: 1Eidsvold: 8
Trên 1.5 bànTrygg/Lade: 10Eidsvold: 9
Trên 2.5 bànTrygg/Lade: 10Eidsvold: 9
Trên 3.5 bànTrygg/Lade: 6Eidsvold: 5
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 9Eidsvold: 7
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Eidsvold: 0
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Eidsvold: 0

Gần đây

Xếp hạng

Na Uy - 2. Division - Group 2
# Đội T B Đ
1 Eidsvold 25 62-23 60
2 Kjelsås 24 56-34 53
3 Levanger 24 56-28 49
4 Hønefoss 25 59-38 49
5 Grorud 24 44-24 46
6 Lørenskog 25 42-43 37
7 Stjørdals-Blink 24 42-41 36
8 Tromsdalen Uil 24 42-41 35
9 Junkeren 24 33-41 31
10 Rana 24 39-44 30
11 Skeid 25 37-54 23
12 Follo 25 32-51 20
13 Ull/Kisa 25 30-82 13
14 Trygg/Lade 24 30-60 10