1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.40m

Phong độ gần đây

DWLWL
145 Trận đấu đã nhận định
66.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Eintracht B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Schalke
FC Schalke 04
1 : 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht B
1.75
4.35
4.6

X

4.35

O2.5

1.56

YES

1.57

O2.5

1.56
1.8/10

07:00

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
2 : 1
Dynamo Dresden
Dresden
2.67
3.45
2.75

2

2.75

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.51
4.9/10

07:00

Kết thúc
Holstein Kiel
Holstein Kiel
2 : 0
Eintracht B
Eintracht B
2.3
3.45
3.3

1

2.3

U3.5

1.38

NO

2.12

1X

1.38
8.5/10

12:30

Kết thúc
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
0 : 2
Eintracht Braunschweig
Eintracht B
2.32
3.85
3.05

1

2.32

U3.5

1.57

YES

1.53

1X

1.43
5.3/10

07:30

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
1 : 1
Hertha BSC
Hertha BSC red card
3.2
3.6
2.25

2

2.25

O2.5

1.7

YES

1.56

X2

1.39
8.5/10

07:30

Kết thúc
VfL Bochum
VfL Bochum
4 : 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht B
1.85
3.95
4.6

1

1.85

O2.5

1.72

YES

1.65

AS

1.4
5.4/10

07:30

Kết thúc
Eintracht B
Eintracht Braunschweig
1 : 1
1. FC Nurnberg
Nurnberg
2.85
3.45
2.55

X

3.45

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
5.1/10

12:30

Kết thúc
Hannover
Hannover
1 : 0
Braunschweig
Braunschweig
1.63
4.35
5.8

1

1.63

O2.5

1.74

NO

2.07

1

1.63
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eintracht Braunschweig

Bạn đang tìm nhận định Eintracht Braunschweig? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Eintracht Braunschweig, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Eintracht Braunschweig với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Eintracht Braunschweig đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Eintracht Braunschweig đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.91 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Eintracht Braunschweig hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Eintracht Braunschweig đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng6410
Hòa527
Thua61016
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới262753
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
3-4-3 6 G
4-2-3-1 6 G
5-3-2 3 G
75 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Köhler
S. Köhler
29 DEF 7.14
C. Conteh
C. Conteh
26 FWD 7.03
A. Opoku
A. Opoku
26 MID 6.98
M. Aydın
M. Aydın
23 DEF 6.96
R. Hoffmann
R. Hoffmann
26 GK 6.94
Max Marie
Max Marie
21 MID 6.93
K. Ehlers
K. Ehlers
24 DEF 6.87
R. Heußer
R. Heußer
27 MID 6.83
L. Frenkert
L. Frenkert
25 DEF 6.79
F. Kaufmann
F. Kaufmann
33 MID 6.77
P. Nkoa
P. Nkoa
26 DEF 6.72
F. Flick
F. Flick
25 DEF 6.71
L. Tempelmann
L. Tempelmann
26 MID 6.70
M. Rittmüller
M. Rittmüller
26 DEF 6.70
J. Mijatović
J. Mijatović
20 FWD 6.69
F. Di Michele Sanchez
F. Di Michele Sanchez
22 DEF 6.63
J. Gómez
J. Gómez
24 FWD 6.63
S. Sané
S. Sané
22 FWD 6.63
S. Polter
S. Polter
34 FWD 6.62
F. Alidou
F. Alidou
24 FWD 6.59
A. Hoti
A. Hoti
22 DEF 6.55
L. Szabó
L. Szabó
26 FWD 6.55
L. Breunig
L. Breunig
22 DEF 6.51
L. Bell Bell
L. Bell Bell
29 DEF 6.43
G. Ranos
G. Ranos
22 FWD 6.43
Robert Ramsak
Robert Ramsak
19 FWD 6.38
A. Bakhat
A. Bakhat
25 MID 6.33
E. Yardımcı
E. Yardımcı
24 FWD 6.31
F. Jäkel
F. Jäkel
24 DEF 6.30
E. Kastrati
E. Kastrati
28 GK 6.30
S. Ba
S. Ba
21 DEF 6.30
S. Raebiger
S. Raebiger
20 MID 6.25
Ken Izekor
Ken Izekor
18 FWD 6.20