icon back

El Nacional

El Nacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.20m
KEY INSIGHT El Nacional không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND El Nacional có trên 1.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
52 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

EL Nacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.24
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Kết thúc
Emelec
Emelec
5 : 0
EL Nacional
EL Nacional
2.2
4
3.45

2

3.45

O2.5

1.65

YES

1.62

X2

1.93
3.4/10

15:00

Kết thúc
EL Nacional
EL Nacional
3 : 1
Aucas
Aucas
6
4.3
1.55

2

1.55

O2.5

1.72

YES

1.85

O2.5

1.72
7.8/10

16:30

Kết thúc
Macara
Macara
2 : 0
EL Nacional
EL Nacional red card
1.45
4.5
7

1

1.45

O1.5

1.23

YES

1.92

O1.5

1.23
6.4/10

20:00

Kết thúc
Dep. Cuenca
Dep. Cuenca
5 : 0
EL Nacional
EL Nacional red card
1.62
4.15
6

X

4.15

O1.5

1.28

YES

1.93

O1.5

1.28
4.1/10

16:30

Kết thúc
EL Nacional
EL Nacional
2 : 1
Emelec
Emelec
2.55
3.18
2.6

1

2.55

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
6.2/10

17:30

Kết thúc
Aucas
Aucas
3 : 3
EL Nacional
EL Nacional
1.57
3.98
5.25

2

5.25

U3.5

1.36

NO

1.89

U3.5

1.36
6.2/10

18:30

Kết thúc
red cardred card El Nacional
El Nacional
0 : 5
Mushuc Runa SC
Mushuc R
2.29
3.25
2.96

1

2.29

U3.5

1.3

NO

2

1X

1.35
5.3/10

19:00

Kết thúc
9 de Octubre
9 de Octubre
1 : 1
El Nacional
El Nacional
2.8
3.25
2.32

X

3.25

U3.5

1.3

YES

1.75

U3.5

1.3
4.9/10

01:00

Kết thúc
Puerto Q
Puerto Quito
1 : 2
El Nacional
Nacional
3.5
3
2.01

X2

1.21

U2.5

1.43

NO

1.62

U2.5

1.43
6.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng El Nacional. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 52 trận đấu có sự tham gia của El Nacional với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga ProEcuador • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng8412
Hòa279
Thua9918
Bàn thắng ghi được202444
Bàn thắng để thủng lưới274067
Trung bình ghi bàn1.11.21.1
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn8816
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
3-4-1-2 7 G
4-4-2 6 G
3-4-2-1 5 G
83 Vàng
11 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
23 Trận
Tài 1.5 36%
14 Trận
Tài 2.5 18%
7 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Pazmiño
D. Pazmiño
25 FWD 7.58
D. Reasco
D. Reasco
26 FWD 7.20
Andrés David Mena Montenegro
Andrés David Mena Montenegro
25 MID 7.10
E. Mejía
E. Mejía
25 MID 7.05
J. Chalá
J. Chalá
31 FWD 6.93
J. Borja
J. Borja
31 FWD 6.90
Á. Ledesma
Á. Ledesma
32 MID 6.90
A. Bedoya
A. Bedoya
29 DEF 6.88
M. Olmedo
M. Olmedo
26 MID 6.87
E. Caicedo
E. Caicedo
35 MID 6.87
D. Cabezas
D. Cabezas
30 GK 6.87
F. Carabalí
F. Carabalí
29 DEF 6.82
J. Cevallos
J. Cevallos
30 MID 6.82
J. Flor
J. Flor
27 DEF 6.79
C. Velez
C. Velez
33 MID 6.76
R. Cabezas
R. Cabezas
25 DEF 6.75
A. Cela
A. Cela
28 MID 6.75
F. Martínez
F. Martínez
35 FWD 6.74
Vilinton Germán Branda Merlín
Vilinton Germán Branda Merlín
24 FWD 6.72
J. Mejia
J. Mejia
19 MID 6.70
J. Cifuente
J. Cifuente
33 FWD 6.67
F. Mora
F. Mora
29 DEF 6.65
J. Guisamano
J. Guisamano
29 MID 6.63
F. Borja
F. Borja
26 FWD 6.57
M. Montaño
M. Montaño
33 DEF 6.55
S. Mazamba
S. Mazamba
25 DEF 6.54
Bryan Steven Rivera Andrango
Bryan Steven Rivera Andrango
28 DEF 6.53
B. Hernández
B. Hernández
27 DEF 6.53
J. Congo
J. Congo
29 GK 6.53
L. Chalá
L. Chalá
27 GK 6.52
Luis Benalcazar
Luis Benalcazar
21 MID 6.51
Jhoel Maya
Jhoel Maya
19 MID 6.45
Bryan Alejandro de Jesús Pabón
Bryan Alejandro de Jesús Pabón
30 FWD 6.45
B. Archbold
B. Archbold
22 FWD 6.40