1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro
  4. El Nacional
El Nacional

El Nacional Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.20m
KEY INSIGHT El Nacional để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của El Nacional

Phong độ gần đây

LWLLL
108 Trận đấu đã nhận định
62.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
Cumbaya
Cumbaya
2 : 1
El Nacional
El Nacional
2
3.6
3.95

1X

1.26

U2.5

1.69

YES

2.02

U2.5

1.69
2/10

19:00

Kết thúc
EL Nacional
EL Nacional
0 : 1
Ind. Juniors
Ind. Juniors
6.2
6.8
1.7

X

6.8

U2.5

2.65

YES

1.87

U2.5

2.65
1.6/10

19:00

Kết thúc
Emelec
Emelec
5 : 0
EL Nacional
EL Nacional
2.2
4
3.45

2

3.45

O2.5

1.65

YES

1.62

X2

1.93
3.4/10

14:00

Kết thúc
EL Nacional
EL Nacional
3 : 1
Aucas
Aucas
6
4.3
1.55

2

1.55

O2.5

1.72

YES

1.85

O2.5

1.72
7.8/10

15:30

Kết thúc
Macara
Macara
2 : 0
EL Nacional
EL Nacional red card
1.45
4.5
7

1

1.45

O1.5

1.23

YES

1.92

O1.5

1.23
6.4/10

19:00

Kết thúc
Dep. Cuenca
Dep. Cuenca
5 : 0
EL Nacional
EL Nacional red card
1.62
4.15
6

X

4.15

O1.5

1.28

YES

1.93

O1.5

1.28
4.1/10

15:30

Kết thúc
EL Nacional
EL Nacional
2 : 1
Emelec
Emelec
2.55
3.18
2.6

1

2.55

U3.5

1.25

NO

1.91

U3.5

1.25
6.2/10

16:30

Kết thúc
Aucas
Aucas
3 : 3
EL Nacional
EL Nacional
1.57
3.98
5.25

2

5.25

U3.5

1.36

NO

1.89

U3.5

1.36
6.2/10

18:00

Kết thúc
9 de Octubre
9 de Octubre
1 : 1
El Nacional
El Nacional
2.8
3.25
2.32

X

3.25

U3.5

1.3

YES

1.75

U3.5

1.3
4.9/10

01:00

Kết thúc
Puerto Q
Puerto Quito
1 : 2
El Nacional
Nacional
3.5
3
2.01

X2

1.21

U2.5

1.43

NO

1.62

U2.5

1.43
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược El Nacional

Bạn đang tìm nhận định El Nacional? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho El Nacional được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 108 trận đấu có sự tham gia của El Nacional với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro Serie B, El Nacional đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

El Nacional hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định El Nacional đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Pro Serie BEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng000
Hòa112
Thua213
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn0.71.00.8
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Pazmiño
D. Pazmiño
25 FWD 7.58
D. Reasco
D. Reasco
26 FWD 7.20
Andrés David Mena Montenegro
Andrés David Mena Montenegro
25 MID 7.10
E. Mejía
E. Mejía
25 MID 7.05
J. Chalá
J. Chalá
31 FWD 6.93
J. Borja
J. Borja
31 FWD 6.90
Á. Ledesma
Á. Ledesma
32 MID 6.90
A. Bedoya
A. Bedoya
29 DEF 6.88
M. Olmedo
M. Olmedo
26 MID 6.87
E. Caicedo
E. Caicedo
35 MID 6.87
D. Cabezas
D. Cabezas
30 GK 6.87
F. Carabalí
F. Carabalí
29 DEF 6.82
J. Cevallos
J. Cevallos
30 MID 6.82
J. Flor
J. Flor
27 DEF 6.79
C. Velez
C. Velez
33 MID 6.76
R. Cabezas
R. Cabezas
25 DEF 6.75
A. Cela
A. Cela
28 MID 6.75
F. Martínez
F. Martínez
35 FWD 6.74
Vilinton Germán Branda Merlín
Vilinton Germán Branda Merlín
24 FWD 6.72
J. Mejia
J. Mejia
19 MID 6.70
J. Cifuente
J. Cifuente
33 FWD 6.67
F. Mora
F. Mora
29 DEF 6.65
J. Guisamano
J. Guisamano
29 MID 6.63
F. Borja
F. Borja
26 FWD 6.57
M. Montaño
M. Montaño
33 DEF 6.55
S. Mazamba
S. Mazamba
25 DEF 6.54
Bryan Steven Rivera Andrango
Bryan Steven Rivera Andrango
28 DEF 6.53
B. Hernández
B. Hernández
27 DEF 6.53
J. Congo
J. Congo
29 GK 6.53
L. Chalá
L. Chalá
27 GK 6.52
Luis Benalcazar
Luis Benalcazar
21 MID 6.51
Jhoel Maya
Jhoel Maya
19 MID 6.45
Bryan Alejandro de Jesús Pabón
Bryan Alejandro de Jesús Pabón
30 FWD 6.45
B. Archbold
B. Archbold
22 FWD 6.40