1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Železničar Pančevo
Železničar Pančevo

Železničar Pančevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.08m

Phong độ gần đây

LWWLD
103 Trận đấu đã nhận định
66.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Zeleznicar P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
Vojvodina
Vojvodina
vs
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.8
3.6
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 2
FK Crvena Zvezda
Crvena Z
12.5
6.5
1.22

2

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

O2.5

1.45
3.3/10

12:30

Kết thúc
FK Partizan
FK Partizan
2 : 1
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
1.7
4
5.3

1

1.7

U3.5

1.4

NO

1.93

U3.5

1.4
5.6/10

11:00

Kết thúc
Javor
Javor
1 : 2
Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar P
3.15
3.15
2.4

2

2.4

U3.5

1.19

NO

1.75

X2

1.38
7.7/10

10:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
2 : 0
Novi Pazar
Novi Pazar
2.35
3.1
3.5

1

2.35

U3.5

1.19

NO

1.7

U3.5

1.19
6.8/10

10:00

Kết thúc
Cukaricki
Cukaricki
3 : 2
Zeleznicar P
Zeleznicar P red card
2.6
3.3
2.82

X

3.3

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
7.2/10

10:00

Kết thúc
Zeleznicar P
Zeleznicar Pancevo
5 : 0
Mladost Lucani
Mladost red card
1.77
3.5
5.1

1

1.77

U2.5

1.65

NO

1.7

NG

1.7
7.5/10

07:00

Kết thúc
TSC
TSC
0 : 0
Zeleznicar P
Zeleznicar P
2.1
3.3
3.7

1

2.1

U3.5

1.2

NO

1.74

U3.5

1.2
9.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Železničar Pančevo

Bạn đang tìm nhận định Železničar Pančevo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Železničar Pančevo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Železničar Pančevo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Železničar Pančevo đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Železničar Pančevo đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.23 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Železničar Pančevo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Železničar Pančevo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng10515
Hòa246
Thua3710
Bàn thắng ghi được212243
Bàn thắng để thủng lưới82432
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới0.51.51.0
Giữ sạch lưới11314
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 24 G
4-2-3-1 6 G
4-3-3 1 G
63 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
24 Trận
Tài 1.5 35%
11 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Jasper
S. Jasper
24 MID 7.17
M. Milikić
M. Milikić
24 DEF 7.14
M. Kosanović
M. Kosanović
35 DEF 7.09
Z. Popović
Z. Popović
37 GK 7.08
D. Grgić
D. Grgić
22 MID 7.02
N. Đuričić
N. Đuričić
26 DEF 6.99
N. Vidojević
N. Vidojević
21 DEF 6.98
K. Šekularac
K. Šekularac
22 MID 6.98
S. Pirgić
S. Pirgić
22 FWD 6.90
S. Pedro
S. Pedro
19 FWD 6.88
C. Lhernault
C. Lhernault
22 MID 6.85
A. Kuljanin
A. Kuljanin
21 FWD 6.80
H. Ivanov
H. Ivanov
25 MID 6.79
N. Zečević
N. Zečević
21 DEF 6.79
A. Sawadogo
A. Sawadogo
- DEF 6.75
J. Milosavljević
J. Milosavljević
18 MID 6.74
S. Petrov
S. Petrov
27 FWD 6.71
U. Tegeltija
U. Tegeltija
19 MID 6.71
K. Kwaku
K. Kwaku
23 FWD 6.71
B. Knežević
B. Knežević
23 MID 6.70
N. Jovanović
N. Jovanović
22 MID 6.70
M. Konatar
M. Konatar
25 DEF 6.70
Đ. Glavinić
Đ. Glavinić
21 FWD 6.65
D. Jovanović
D. Jovanović
19 FWD 6.64
A. Yusif
A. Yusif
24 DEF 6.63
S. Cvetković
S. Cvetković
27 MID 6.63
J. Jevremović
J. Jevremović
21 MID 6.63
S. Mitrović
S. Mitrović
17 MID 6.50
S. Wasiu
S. Wasiu
- FWD 6.43
D. Tosic
D. Tosic
18 MID 6.25