Železničar Pančevo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zeleznicar P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Vojvodina
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Zeleznicar P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
FK Partizan
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Javor
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Zeleznicar P
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Cukaricki
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Zeleznicar P
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
07:00 Kết thúc |
TSC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Železničar Pančevo
Bạn đang tìm nhận định Železničar Pančevo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Železničar Pančevo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Železničar Pančevo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super Liga, Železničar Pančevo đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Železničar Pančevo đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Železničar Pančevo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.08m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Železničar Pančevo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 22 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 24 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 3 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Jasper
|
24 | MID | 7.17 |
|
M. Milikić
|
24 | DEF | 7.14 |
|
M. Kosanović
|
35 | DEF | 7.09 |
|
Z. Popović
|
37 | GK | 7.08 |
|
D. Grgić
|
22 | MID | 7.02 |
|
N. Đuričić
|
26 | DEF | 6.99 |
|
N. Vidojević
|
21 | DEF | 6.98 |
|
K. Šekularac
|
22 | MID | 6.98 |
|
S. PirgiÄ
|
22 | FWD | 6.90 |
|
S. Pedro
|
19 | FWD | 6.88 |
|
C. Lhernault
|
22 | MID | 6.85 |
|
A. Kuljanin
|
21 | FWD | 6.80 |
|
H. Ivanov
|
25 | MID | 6.79 |
|
N. Zečević
|
21 | DEF | 6.79 |
|
A. Sawadogo
|
- | DEF | 6.75 |
|
J. MilosavljeviÄ
|
18 | MID | 6.74 |
|
S. Petrov
|
27 | FWD | 6.71 |
|
U. Tegeltija
|
19 | MID | 6.71 |
|
K. Kwaku
|
23 | FWD | 6.71 |
|
B. Knežević
|
23 | MID | 6.70 |
|
N. Jovanović
|
22 | MID | 6.70 |
|
M. Konatar
|
25 | DEF | 6.70 |
|
Đ. Glavinić
|
21 | FWD | 6.65 |
|
D. Jovanović
|
19 | FWD | 6.64 |
|
A. Yusif
|
24 | DEF | 6.63 |
|
S. Cvetković
|
27 | MID | 6.63 |
|
J. Jevremović
|
21 | MID | 6.63 |
|
S. MitroviÄ
|
17 | MID | 6.50 |
|
S. Wasiu
|
- | FWD | 6.43 |
|
D. Tosic
|
18 | MID | 6.25 |




