icon back

Elfsborg

Elfsborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.10m

Phong độ gần đây

W
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

終了
Hacken B W
Hacken B W
0 : 2
Elfsborg W
Elfsborg W
3.4
3.57
1.87

X2

1.24

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Elfsborg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Elfsborg với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng6511
Hòa303
Thua4812
Bàn thắng ghi được192241
Bàn thắng để thủng lưới142034
Trung bình ghi bàn1.51.71.6
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 5
31-45 3
46-60 4
61-75 3
76-90 2
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
21 Trận
Tài 1.5 46%
12 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Jensen
S. Jensen
23 DEF 7.66
I. Bergström
I. Bergström
24 MID 7.15
H. Jiozon
H. Jiozon
24 MID 7.15
E. Bengtsson
E. Bengtsson
22 MID 7.13
T. Torstensson
T. Torstensson
20 GK 7.13
A. Broman
A. Broman
18 DEF 7.07
M. Kelm
M. Kelm
24 GK 7.01
T. Skoglund
T. Skoglund
22 MID 6.90
V. Lopez
V. Lopez
19 FWD 6.88
E. Nilsson
E. Nilsson
- FWD 6.85
H. Petersson
H. Petersson
19 DEF 6.70
S. Berggren
S. Berggren
24 - 6.66
H. Gunnarsson
H. Gunnarsson
23 MID 6.60
J. Brinck
J. Brinck
19 DEF 6.60
L. Nyström
L. Nyström
24 MID 6.57
F. Elofsson
F. Elofsson
24 DEF 6.39
L. Sångberg
L. Sångberg
20 DEF 6.35
I. Backlund
I. Backlund
20 MID 6.20
E. Johansson
E. Johansson
23 MID 6.00
E. Flakberg
E. Flakberg
22 MID -