1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Elitettan
  4. Elfsborg
Elfsborg

Elfsborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.10m
KEY INSIGHT Elfsborg thắng 4 trận gần nhất
TREND Elfsborg thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

W
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp HT
Gamla U
Gamla Upsala W
0 : 1
Elfsborg
Elfsborg
10
6
1.37

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Hacken B W
Hacken B W
0 : 2
Elfsborg W
Elfsborg W
3.4
3.57
1.87

X2

1.24

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Elfsborg

Bạn đang tìm nhận định Elfsborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Elfsborg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 1 trận đấu có sự tham gia của Elfsborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Elfsborg đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Elfsborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Elfsborg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

ElitettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Jensen
S. Jensen
23 DEF 7.66
I. Bergström
I. Bergström
24 MID 7.15
H. Jiozon
H. Jiozon
24 MID 7.15
E. Bengtsson
E. Bengtsson
22 MID 7.13
T. Torstensson
T. Torstensson
20 GK 7.13
A. Broman
A. Broman
18 DEF 7.07
M. Kelm
M. Kelm
24 GK 7.01
T. Skoglund
T. Skoglund
22 MID 6.90
V. Lopez
V. Lopez
19 FWD 6.88
E. Nilsson
E. Nilsson
- FWD 6.85
H. Petersson
H. Petersson
19 DEF 6.70
S. Berggren
S. Berggren
24 - 6.66
H. Gunnarsson
H. Gunnarsson
23 MID 6.60
J. Brinck
J. Brinck
19 DEF 6.60
L. Nyström
L. Nyström
24 MID 6.57
F. Elofsson
F. Elofsson
24 DEF 6.39
L. Sångberg
L. Sångberg
20 DEF 6.35
I. Backlund
I. Backlund
20 MID 6.20
E. Johansson
E. Johansson
23 MID 6.00
E. Flakberg
E. Flakberg
22 MID -