Elgin City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Spartans
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Stirling A
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Elgin City
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Forfar A
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Elgin City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
7.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Elgin City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Edinburgh
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Elgin City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Annan
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.7/10 |
10:00 Kết thúc |
East Kilbride
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Elgin City
Bạn đang tìm nhận định Elgin City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Elgin City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Elgin City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Elgin City đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Elgin City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Elgin City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 22 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 28 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |



