Emirates Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Al Thaid
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
10:10 Kết thúc |
Emirates Club
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
10:05 Kết thúc |
Ittifaq
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
10:05 Kết thúc |
Emirates Club
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Arabi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:55 Kết thúc |
Emirates Club
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
09:50 Kết thúc |
Gulf United
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.1/10 |
09:50 Kết thúc |
Emirates Club
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Emirates
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Emirates Club
Bạn đang tìm nhận định Emirates Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Emirates Club, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Emirates Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Emirates Club đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Emirates Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Emirates Club đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 16 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 15 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |






