Emirates Club Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:55 Kết thúc |
Emirates Club
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
09:50 Kết thúc |
Gulf United
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.1/10 |
09:50 Kết thúc |
Emirates Club
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.9/10 |
08:40 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Emirates Club
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Fujairah
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Emirates Club
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Majd FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Emirates
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Emirates Club
Bạn đang tìm nhận định Emirates Club? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Emirates Club được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Emirates Club với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Emirates Club đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Emirates Club hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Emirates Club đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 12 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 12 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





