1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Enppi
Enppi

Enppi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.50m
KEY INSIGHT Enppi không nhận thẻ đỏ trong 26 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
140 Trận đấu đã nhận định
66.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Enppi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 3
AL Masry
AL Masry
3.65
2.55
2.42

2

2.42

U2.5

1.5

NO

1.67

X2

1.24
6.9/10

13:00

Kết thúc
Wadi Degla
Wadi Degla
0 : 1
Enppi
Enppi
2.67
2.5
3.25

1

2.67

U2.5

1.32

NO

1.56

U2.5

1.32
5.5/10

10:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 0
Wadi Degla
Wadi Degla
2.95
2.7
2.95

1X

1.38

U2.5

1.5

YES

2.25

1X

1.38
2/10

13:00

Kết thúc
Al Ahly
Al Ahly
3 : 0
Enppi
Enppi
1.33
4.95
9.25

1

1.33

O1.5

1.26

NO

1.7

1

1.33
5.1/10

10:00

Kết thúc
Pyramids FC
Pyramids FC
3 : 2
Enppi
Enppi
1.53
3.85
7

1

1.53

U3.5

1.26

NO

1.65

1

1.53
7.1/10

10:00

Kết thúc
Zamalek SC
Zamalek SC
0 : 0
Enppi
Enppi
1.65
3.55
6.1

1

1.65

U2.5

1.56

NO

1.56

U2.5

1.56
2.8/10

14:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
1 : 1
Ceramica Cleopatra
Ceramica
3.35
2.95
2.5

X

2.95

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
5.5/10

11:00

Kết thúc
red card Smouha SC
Smouha SC
0 : 2
Enppi
Enppi
2.65
2.7
3.6

X

2.7

U2.5

1.32

YES

2.7

U2.5

1.32
3.5/10

11:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 4
Pyramids FC
Pyramids FC
4.7
3.25
1.92

2

1.92

U2.5

1.54

NO

1.68

U2.5

1.54
4.7/10

01:00

Kết thúc
Sharqia D
El Sharqia Dokhan
0 : 2
Enppi
Enppi
3
3
2.2

1

3

U2.5

1.57

YES

1.85

HS

1.44
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enppi

Bạn đang tìm nhận định Enppi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Enppi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Enppi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Enppi đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Enppi đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.77 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Enppi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Enppi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League CupEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng235
Hòa202
Thua213
Bàn thắng ghi được5712
Bàn thắng để thủng lưới426
Trung bình ghi bàn0.81.81.2
Trung bình thủng lưới0.70.50.6
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 4
46-60 3
61-75 5
76-90 6
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Samir
Mohamed Samir
19 DEF 7.50
Khaled Ahmed
Khaled Ahmed
22 DEF 7.30
Ahmed Khalil Kalousha
Ahmed Khalil Kalousha
28 DEF 7.21
M. Sharkia
M. Sharkia
19 DEF 7.13
Mostafa Shakshak
Mostafa Shakshak
25 DEF 7.03
Mohamed Samir
Mohamed Samir
24 DEF 7.02
Ahmed El Agouz
Ahmed El Agouz
32 MID 7.01
Mohamed El Nahass
Mohamed El Nahass
23 FWD 7.00
Abdel Rahman Samir
Abdel Rahman Samir
25 GK 6.98
Zeyad Kamal
Zeyad Kamal
24 MID 6.98
Mohamed Naser
Mohamed Naser
24 MID 6.96
Ahmed Abdella
Ahmed Abdella
- MID 6.92
Salah Zayed
Salah Zayed
25 MID 6.92
Sayed Said
Sayed Said
24 MID 6.92
Marwan Dawoud
Marwan Dawoud
28 DEF 6.88
Ali Mahmoud
Ali Mahmoud
20 MID 6.81
Mohamed Sherif
Mohamed Sherif
26 MID 6.80
Ahmed Sabeha
Ahmed Sabeha
26 DEF 6.76
Sayed Goldi
Sayed Goldi
- MID 6.74
Hesham Adel
Hesham Adel
27 DEF 6.73
Y. Baba
Y. Baba
26 FWD 6.71
Hazem Ibrahim
Hazem Ibrahim
2025 DEF 6.68
A. Abdallah
A. Abdallah
22 FWD 6.63
Ali Ehab
Ali Ehab
21 DEF 6.60
Mohab Samy
Mohab Samy
20 MID 6.60
Hamed Abdallah
Hamed Abdallah
20 MID 6.57
Kirki
Kirki
22 MID 6.57
Kahraba
Kahraba
31 FWD 6.52
Emad Mayhoub
Emad Mayhoub
24 FWD 6.50
R. Kabou
R. Kabou
33 FWD 6.45
Ahmed Zaki
Ahmed Zaki
23 FWD 6.37
Mohamed Emad
Mohamed Emad
20 MID 6.30
Ahmed Ismail
Ahmed Ismail
23 MID 6.24
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
22 DEF 6.23
Ousseynou Bodian
Ousseynou Bodian
25 FWD 6.23
Ahmed Hawash
Ahmed Hawash
22 FWD 6.20