Enppi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Enppi Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Enppi
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Wadi Degla
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Enppi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Ahly
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Pyramids FC
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Zamalek SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Enppi
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Smouha SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Enppi
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sharqia D
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
YES |
HS |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enppi
Bạn đang tìm nhận định Enppi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Enppi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Enppi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Cup, Enppi đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Enppi đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.77 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Enppi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Enppi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 2 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.5 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mohamed Samir
|
19 | DEF | 7.50 |
|
Khaled Ahmed
|
22 | DEF | 7.30 |
|
Ahmed Khalil Kalousha
|
28 | DEF | 7.21 |
|
M. Sharkia
|
19 | DEF | 7.13 |
|
Mostafa Shakshak
|
25 | DEF | 7.03 |
|
Mohamed Samir
|
24 | DEF | 7.02 |
|
Ahmed El Agouz
|
32 | MID | 7.01 |
|
Mohamed El Nahass
|
23 | FWD | 7.00 |
|
Abdel Rahman Samir
|
25 | GK | 6.98 |
|
Zeyad Kamal
|
24 | MID | 6.98 |
|
Mohamed Naser
|
24 | MID | 6.96 |
|
Ahmed Abdella
|
- | MID | 6.92 |
|
Salah Zayed
|
25 | MID | 6.92 |
|
Sayed Said
|
24 | MID | 6.92 |
|
Marwan Dawoud
|
28 | DEF | 6.88 |
|
Ali Mahmoud
|
20 | MID | 6.81 |
|
Mohamed Sherif
|
26 | MID | 6.80 |
|
Ahmed Sabeha
|
26 | DEF | 6.76 |
|
Sayed Goldi
|
- | MID | 6.74 |
|
Hesham Adel
|
27 | DEF | 6.73 |
|
Y. Baba
|
26 | FWD | 6.71 |
|
Hazem Ibrahim
|
2025 | DEF | 6.68 |
|
A. Abdallah
|
22 | FWD | 6.63 |
|
Ali Ehab
|
21 | DEF | 6.60 |
|
Mohab Samy
|
20 | MID | 6.60 |
|
Hamed Abdallah
|
20 | MID | 6.57 |
|
Kirki
|
22 | MID | 6.57 |
|
Kahraba
|
31 | FWD | 6.52 |
|
Emad Mayhoub
|
24 | FWD | 6.50 |
|
R. Kabou
|
33 | FWD | 6.45 |
|
Ahmed Zaki
|
23 | FWD | 6.37 |
|
Mohamed Emad
|
20 | MID | 6.30 |
|
Ahmed Ismail
|
23 | MID | 6.24 |
|
Mohamed Hamdy
|
22 | DEF | 6.23 |
|
Ousseynou Bodian
|
25 | FWD | 6.23 |
|
Ahmed Hawash
|
22 | FWD | 6.20 |


