1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Enppi
Enppi

Enppi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.50m
KEY INSIGHT Enppi không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWD
135 Trận đấu đã nhận định
65.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Enppi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Zamalek SC
Zamalek SC
vs
Enppi
Enppi
1.76
3.4
5.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
1 : 1
Ceramica Cleopatra
Ceramica
3.35
2.95
2.5

X

2.95

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
5.5/10

11:00

Kết thúc
red card Smouha SC
Smouha SC
0 : 2
Enppi
Enppi
2.65
2.7
3.6

X

2.7

U2.5

1.32

YES

2.7

U2.5

1.32
3.5/10

11:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 4
Pyramids FC
Pyramids FC
4.7
3.25
1.92

2

1.92

U2.5

1.54

NO

1.68

U2.5

1.54
4.7/10

14:00

Kết thúc
Petrojet
Petrojet
0 : 4
Enppi
Enppi
3.15
2.7
3.2

1X

1.45

U2.5

1.35

NO

1.56

U2.5

1.35
6.3/10

13:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 1
Petrojet
Petrojet
2.35
3
3.95

1X

1.3

U2.5

1.41

NO

1.67

U2.5

1.41
4.9/10

14:30

Kết thúc
Enppi
Enppi
1 : 0
Zamalek SC
Zamalek
4.25
3.3
1.9

X2

1.23

U2.5

1.53

YES

2.16

U2.5

1.53
3.8/10

14:30

Kết thúc
red card Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 2
Enppi
Enppi
3.8
3
2.25

2

2.25

O1.5

1.6

YES

2.22

O1.5

1.6
5.2/10

01:00

Kết thúc
Sharqia D
El Sharqia Dokhan
0 : 2
Enppi
Enppi
3
3
2.2

1

3

U2.5

1.57

YES

1.85

HS

1.44
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Enppi

Bạn đang tìm nhận định Enppi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Enppi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Enppi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Enppi đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 4 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Enppi đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Enppi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Enppi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng538
Hòa4610
Thua224
Bàn thắng ghi được111223
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn1.01.11.0
Trung bình thủng lưới0.70.80.8
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 3 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 1 G
34 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
16 Trận
Tài 1.5 23%
5 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Samir
Mohamed Samir
19 DEF 7.50
Khaled Ahmed
Khaled Ahmed
22 DEF 7.30
Ahmed Khalil Kalousha
Ahmed Khalil Kalousha
28 DEF 7.21
M. Sharkia
M. Sharkia
19 DEF 7.20
Mostafa Shakshak
Mostafa Shakshak
25 DEF 7.03
Ahmed El Agouz
Ahmed El Agouz
32 MID 7.03
Zeyad Kamal
Zeyad Kamal
24 MID 7.03
Mohamed Samir
Mohamed Samir
24 DEF 7.02
Mohamed El Nahass
Mohamed El Nahass
23 FWD 7.00
Mohamed Naser
Mohamed Naser
24 MID 6.96
Ahmed Abdella
Ahmed Abdella
- MID 6.92
Sayed Said
Sayed Said
24 MID 6.92
Abdel Rahman Samir
Abdel Rahman Samir
25 GK 6.87
Marwan Dawoud
Marwan Dawoud
28 DEF 6.86
Ali Mahmoud
Ali Mahmoud
20 MID 6.79
Mohamed Sherif
Mohamed Sherif
26 MID 6.76
Ahmed Sabeha
Ahmed Sabeha
26 DEF 6.73
Hesham Adel
Hesham Adel
27 DEF 6.73
Sayed Goldi
Sayed Goldi
- MID 6.73
Y. Baba
Y. Baba
26 FWD 6.71
A. Abdallah
A. Abdallah
22 FWD 6.70
Salah Zayed
Salah Zayed
25 MID 6.69
Hazem Ibrahim
Hazem Ibrahim
2025 DEF 6.68
Ali Ehab
Ali Ehab
21 DEF 6.60
Ahmed Zaki
Ahmed Zaki
23 DEF 6.60
Mohab Samy
Mohab Samy
20 MID 6.60
Hamed Abdallah
Hamed Abdallah
20 MID 6.59
Kirki
Kirki
22 MID 6.57
Kahraba
Kahraba
31 FWD 6.56
Emad Mayhoub
Emad Mayhoub
24 FWD 6.55
R. Kabou
R. Kabou
33 FWD 6.45
Mohamed Emad
Mohamed Emad
20 MID 6.30
Ahmed Ismail
Ahmed Ismail
23 MID 6.24
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
22 DEF 6.23
Ousseynou Bodian
Ousseynou Bodian
25 FWD 6.23
Ahmed Hawash
Ahmed Hawash
22 FWD 6.20