icon back

Enppi

Enppi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.50m

Phong độ gần đây

DWLWW
129 Trận đấu đã nhận định
65.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Enppi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Sắp diễn ra
Enppi
Enppi
vs
Zamalek SC
Zamalek
3.45
2.9
2.17

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Kết thúc
red card Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 2
Enppi
Enppi
3.8
3
2.25

2

2.25

O1.5

1.6

YES

2.22

O1.5

1.6
5.2/10

15:30

Kết thúc
Enppi
Enppi
3 : 2
AL Masry
Al Masry red card
4
3
2.35

X2

1.32

U2.5

1.42

NO

1.63

U2.5

1.42
7/10

15:30

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
1 : 0
Enppi
Enppi
4.2
3
2.3

2

2.3

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
6.5/10

15:30

Kết thúc
WE SC
WE SC
0 : 2
Enppi
Enppi
6.5
3.2
1.9

X2

1.19

U2.5

1.41

NO

1.48

U2.5

1.41
6.5/10

14:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 0
National Bank of Egypt
National
3.5
2.77
2.55

1

3.5

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
4.9/10

11:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
1 : 2
Pyramids FC
Pyramids red card
5.6
3.35
1.78

1

5.6

U2.5

1.55

NO

1.62

1X

2.07
2.6/10

14:00

Kết thúc
red card Petrojet
Petrojet
1 : 1
Enppi
Enppi
3.3
3
2.55

X

3

U2.5

1.55

YES

2.08

U2.5

1.55
4.7/10

11:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
1 : 2
Smouha SC
Smouha red card
3.15
2.8
2.8

1

3.15

U1.5

2.05

NO

1.52

U1.5

2.05
8/10

11:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
0 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.28
3
3.75

1

2.28

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
8/10

11:00

Kết thúc
Enppi
Enppi
1 : 2
El Mokawloon
El Mokawloon
2.65
3.15
3.45

1

2.65

U2.5

1.47

NO

1.61

U2.5

1.47
5.2/10

01:00

Kết thúc
Sharqia D
El Sharqia Dokhan
0 : 2
Enppi
Enppi
3
3
2.2

1

3

U2.5

1.57

YES

1.85

HS

1.44
6.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Enppi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 129 trận đấu có sự tham gia của Enppi với tỷ lệ trúng 65.12% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng415
Hòa369
Thua224
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới7815
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới0.80.90.8
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
12 Trận
Tài 1.5 17%
3 Trận
Tài 2.5 11%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Samir
Mohamed Samir
19 DEF 7.50
Khaled Ahmed
Khaled Ahmed
22 DEF 7.30
Ahmed El Agouz
Ahmed El Agouz
32 MID 7.10
Ahmed Khalil Kalousha
Ahmed Khalil Kalousha
28 DEF 7.10
Zeyad Kamal
Zeyad Kamal
24 MID 7.08
Mostafa Shakshak
Mostafa Shakshak
25 DEF 7.03
Mohamed Samir
Mohamed Samir
24 DEF 7.02
Mohamed El Nahass
Mohamed El Nahass
23 FWD 7.00
Mohamed Naser
Mohamed Naser
24 MID 6.96
Ahmed Abdella
Ahmed Abdella
- MID 6.92
Mohab Samy
Mohab Samy
20 MID 6.90
Marwan Dawoud
Marwan Dawoud
28 DEF 6.89
Sayed Said
Sayed Said
24 MID 6.83
Ali Mahmoud
Ali Mahmoud
20 MID 6.81
Abdel Rahman Samir
Abdel Rahman Samir
25 GK 6.80
Ahmed Sabeha
Ahmed Sabeha
26 DEF 6.80
Hesham Adel
Hesham Adel
27 DEF 6.73
Y. Baba
Y. Baba
26 FWD 6.71
Salah Zayed
Salah Zayed
25 MID 6.68
A. Abdallah
A. Abdallah
22 FWD 6.66
Mohamed Sherif
Mohamed Sherif
26 MID 6.62
Ali Ehab
Ali Ehab
21 DEF 6.60
Emad Mayhoub
Emad Mayhoub
24 MID 6.60
Hazem Ibrahim
Hazem Ibrahim
2025 DEF 6.60
Sayed Goldi
Sayed Goldi
- MID 6.55
Hamed Abdallah
Hamed Abdallah
20 MID 6.50
R. Kabou
R. Kabou
33 FWD 6.45
Ahmed Zaki
Ahmed Zaki
23 FWD 6.38
Mohamed Emad
Mohamed Emad
20 MID 6.30
Ahmed Ismail
Ahmed Ismail
23 MID 6.24
Mohamed Hamdy
Mohamed Hamdy
22 DEF 6.23
Ousseynou Bodian
Ousseynou Bodian
25 FWD 6.23
Ahmed Hawash
Ahmed Hawash
22 FWD 6.20
Kahraba
Kahraba
31 FWD 6.20