Entebbe UPPC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Entebbe UPPC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Entebbe UPPC
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Buhimba S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Lugazi
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Entebbe UPPC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
NEC FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Entebbe UPPC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Kitara
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Entebbe UPPC
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Entebbe UPPC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Entebbe UPPC
Bạn đang tìm nhận định Entebbe UPPC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Entebbe UPPC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Entebbe UPPC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Entebbe UPPC đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Entebbe UPPC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Entebbe UPPC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 14 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 8 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 1.2 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |




