Nhận định Entebbe UPPC vs KCCA - 21 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.27
KCCA thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.20
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.60
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKCCA
Kiểm soát bóngEntebbe UPPC: 47%KCCA: 53%
Tổng số cú sútEntebbe UPPC: 4KCCA: 7
Sút trượtEntebbe UPPC: 2KCCA: 3
Phạt gócEntebbe UPPC: 1KCCA: 3
Kiểm soát bóngEntebbe UPPC: 46%KCCA: 54%
Tổng số cú sútEntebbe UPPC: 4KCCA: 12
Sút trượtEntebbe UPPC: 1KCCA: 9
Phạt gócEntebbe UPPC: 3KCCA: 3
Kiểm soát bóngEntebbe UPPC: 46%47%KCCA: 54%53%
Tổng số cú sútEntebbe UPPC: 44KCCA: 127
Sút trượtEntebbe UPPC: 12KCCA: 93
Phạt gócEntebbe UPPC: 31KCCA: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
KCCA
Tổng bàn thắngEntebbe UPPC: 1.1KCCA: 2.5
Bàn thắng ghi đượcEntebbe UPPC: 0.5KCCA: 1.8
Bàn thuaEntebbe UPPC: 0.6KCCA: 0.7
Kiểm soát bóngEntebbe UPPC: 55%KCCA: 56%
Tổng số cú sútEntebbe UPPC: 4.9KCCA: 8.3
Sút trúng đíchEntebbe UPPC: 1.1KCCA: 4.2
Sút trượtEntebbe UPPC: 3.8KCCA: 4.1
Phạt gócEntebbe UPPC: 2.3KCCA: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KCCA
ThắngEntebbe UPPC: 3KCCA: 7
Trên 1.5 bànEntebbe UPPC: 4KCCA: 7
Trên 2.5 bànEntebbe UPPC: 1KCCA: 6
Trên 3.5 bànEntebbe UPPC: 0KCCA: 2
Cả hai đội ghi bànEntebbe UPPC: 2KCCA: 3
Thắng bất ngờEntebbe UPPC: 1KCCA: 0
Thua bất ngờEntebbe UPPC: 0KCCA: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
30 thg 12026
KCCA
Entebbe UPPC01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League