Envigado Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Envigado Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Envigado
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Real C
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Envigado
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Tigres FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
21:20 Kết thúc |
Internacional P
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Envigado
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Envigado
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
21:15 Kết thúc |
Quindio
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
16:30 Kết thúc |
Envigado
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
21:10 Kết thúc |
Barranquilla
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Depor FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Real S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Envigado
Bạn đang tìm nhận định Envigado? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Envigado, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Envigado với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Envigado đã ghi nhận 13 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Envigado hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Envigado đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 22 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 14 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.8 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |



