Envigado Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Envigado Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:15 Kết thúc |
Quindio
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
16:30 Kết thúc |
Envigado
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
21:10 Kết thúc |
Barranquilla
1
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Union M
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Depor FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Real S
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Envigado
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.6/10 |
16:05 Kết thúc |
Envigado
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
15:30 Kết thúc |
Leones
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Envigado
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Envigado
Bạn đang tìm nhận định Envigado? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Envigado được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Envigado với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B, Envigado đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Envigado hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Envigado đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 16 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 2.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |





