icon back

Envigado

Envigado Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.88m
KEY INSIGHT Envigado có dưới 3.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWW
169 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Envigado Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:30

In arrivo
Leones
Leones
vs
Envigado
Envigado
3.75
3.3
1.98

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Terminata
Envigado
Envigado
1 : 0
Boca Juniors
Boca Juniors
1.53
3.85
6.8

1

1.53

U2.5

1.63

NO

1.53

1

1.53
8.7/10

18:00

Terminata
Orsomarso
Orsomarso
0 : 1
Envigado
Envigado
3.45
3
2.35

2

2.35

U2.5

1.41

NO

1.61

X2

1.32
6.9/10

16:30

Terminata
Envigado
Envigado
1 : 2
Quindio
Quindio
2
3.25
4.1

X

3.25

U3.5

1.18

NO

1.67

U3.5

1.18
5.7/10

18:00

Terminata
Inter Palmira
Inter Palmira
2 : 1
Envigado
Envigado
2.8
3
2.85

2

2.85

U2.5

1.56

NO

1.79

X2

1.47
5.2/10

15:00

Terminata
Envigado
Envigado
0 : 0
Tigres
Tigres red card
1.43
4
8.25

1

1.43

U3.5

1.22

NO

1.5

U3.5

1.22
6.5/10

18:00

Terminata
Real Soacha
Real Soacha
0 : 2
Envigado
Envigado
2.6
2.95
3.1

X

2.95

U2.5

1.43

NO

1.65

U2.5

1.43
5.6/10

20:00

Terminata
red card Llaneros
Llaneros
0 : 3
Envigado
Envigado
1.72
3.55
4.75

2

4.75

U2.5

1.64

NO

1.67

NG

1.67
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Envigado. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 169 trận đấu có sự tham gia của Envigado với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera BColombia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng123
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới224
Trung bình ghi bàn1.01.31.2
Trung bình thủng lưới0.70.70.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 4
46-60 7
61-75 4
76-90 2
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Arcila
D. Arcila
23 MID 7.28
D. Zapata
D. Zapata
22 MID 7.20
J. Montoya
J. Montoya
27 GK 7.11
L. Angulo
L. Angulo
24 MID 7.03
D. Pabón
D. Pabón
37 MID 6.98
E. López
E. López
26 MID 6.88
C. Torres
C. Torres
23 MID 6.84
R. Escobar
R. Escobar
34 GK 6.79
L. Díaz
L. Díaz
18 MID 6.78
J. Gamboa
J. Gamboa
24 DEF 6.78
D. Palacios
D. Palacios
21 DEF 6.76
J. Parra
J. Parra
25 GK 6.73
N. Uribe
N. Uribe
21 DEF 6.70
J. Cataño
J. Cataño
17 MID 6.70
D. Dawson
D. Dawson
20 FWD 6.68
B. Garcés
B. Garcés
32 FWD 6.66
J. Araujo
J. Araujo
23 FWD 6.66
C. Ramírez
C. Ramírez
37 DEF 6.64
J. Palacios
J. Palacios
22 MID 6.63
W. Hurtado
W. Hurtado
21 MID 6.63
J. Holguín
J. Holguín
20 DEF 6.62
A. Vargas
A. Vargas
21 MID 6.60
Sebastián Chacón
Sebastián Chacón
17 MID 6.60
Emanuel Londoño
Emanuel Londoño
20 MID 6.60
Alejandro Chalarca
Alejandro Chalarca
- MID 6.60
J. Hinestroza
J. Hinestroza
23 MID 6.59
G. Cuervo
G. Cuervo
24 DEF 6.57
Juan Quejada
Juan Quejada
19 DEF 6.56
S. Londoño
S. Londoño
17 FWD 6.55
A. Tovar
A. Tovar
19 GK 6.54
Frey Berrio
Frey Berrio
18 DEF 6.53
D. Valencia
D. Valencia
26 FWD 6.52
N. Ramírez
N. Ramírez
20 MID 6.49
T. Soto
T. Soto
21 MID 6.49
B. Murillo
B. Murillo
21 DEF 6.45
R. España
R. España
21 FWD 6.45
Miguel Marulanda
Miguel Marulanda
17 MID 6.44
L. Gómez
L. Gómez
21 MID 6.43
J. Echeverri
J. Echeverri
20 MID 6.40
D. Muñoz
D. Muñoz
18 MID 6.30
S. Noreña
S. Noreña
27 DEF 6.30
B. Agrón
B. Agrón
24 DEF 6.26
Deiro Ochoa
Deiro Ochoa
18 DEF -