Eskişehirspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Balikesirspor
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Balikesirspor
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Eskisehirspor
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Karsiyaka
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Eskisehirspor
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Soke 1970
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Eskisehirspor
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Eskisehirspor
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Denizli IYG
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Nazilli Spor
0
:
8
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Eskisehir.
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Eskisehir.
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eskişehirspor
Bạn đang tìm nhận định Eskişehirspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Eskişehirspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Eskişehirspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Lig - Group 4, Eskişehirspor đã ghi nhận 21 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Eskişehirspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €125.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Eskişehirspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 11 | 10 | 21 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 36 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 9 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.6 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |







