Este Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Este
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Este
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Legnago Salus
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Este
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Brian Lignano
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Spinea
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
1.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Este
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Campodarsego
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Este
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Este
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Montebell
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Este
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Este
Bạn đang tìm nhận định Este? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Este, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Este với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone C, Este đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 7 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Este hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.49m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Este đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 6 | 7 | 13 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |






