1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Persian Gulf Pro League
  4. Esteghlal F.C.
Esteghlal F.C.

Esteghlal F.C. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.38m
KEY INSIGHT Esteghlal F.C. không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
17 Trận đấu đã nhận định
70.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Kết thúc
Al Hussein
Al Hussein
3 : 2
Esteghlal
Esteghlal FC
4
3.35
1.98

2

1.98

U2.5

1.57

NO

1.67

U2.5

1.57
7.5/10

08:45

Kết thúc
Esteghlal FC
Esteghlal
0 : 1
Al Hussein
Al Hussein
1.98
3.55
4

1

1.98

U2.5

1.65

NO

1.72

1X

1.22
7.3/10

08:00

Kết thúc
Esteghlal FC
Esteghlal
3 : 2
Shams Azar Qazvin
Shams A red card
2
3.05
5.1

1

2

U2.5

1.41

NO

1.5

U2.5

1.41
7.6/10

08:30

Kết thúc
Paykan
Paykan
1 : 0
Esteghlal
Esteghlal FC
4.15
3.35
1.85

2

1.85

U2.5

1.85

NO

1.99

U2.5

1.85
8/10

07:30

Kết thúc
Esteghlal FC
Esteghlal
1 : 0
Esteghlal Khuzestan
Esteghlal
1.42
4.1
10

1

1.42

U2.5

1.47

NO

1.35

U2.5

1.47
8/10

07:45

Kết thúc
Zob Ahan
Zob Ahan
0 : 0
Esteghlal
Esteghlal FC
4.6
2.75
2.2

2

2.2

U2.5

1.34

NO

1.47

X2

1.19
8.4/10

07:30

Kết thúc
Esteghlal FC
Esteghlal
0 : 0
Tractor (Irn)
Tractor (Irn)
2.75
3
2.87

1

2.75

U2.5

1.34

NO

1.51

U2.5

1.34
7/10

08:30

Kết thúc
Sepahan (Irn)
Sepahan (Irn)
1 : 2
Esteghlal
Esteghlal FC
2.1
3.1
3.7

1X

1.25

U2.5

1.47

NO

1.66

U2.5

1.47
7.5/10

08:00

Kết thúc
Esteghlal FC
Esteghlal
0 : 1
Gol Gohar
Gol Gohar
2.15
2.87
4.9

1

2.15

U2.5

1.39

NO

1.52

U2.5

1.39
5/10

10:30

Kết thúc
Esteghlal FC
Esteghlal
2 : 2
Havadar
Havadar
1.4
4
7.2

2

7.2

U2.5

1.66

NO

1.5

X2

2.79
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Esteghlal F.C.

Bạn đang tìm nhận định Esteghlal F.C.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Esteghlal F.C. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Esteghlal F.C. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của AFC Cup, Esteghlal F.C. đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Esteghlal F.C. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Esteghlal F.C. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

AFC CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng112
Hòa112
Thua213
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới3811
Trung bình ghi bàn0.81.71.1
Trung bình thủng lưới0.82.71.6
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 2 G
4-3-3 1 G
4-3-2-1 1 G
4-2-3-1 1 G
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Saleh Hardani
Saleh Hardani
27 DEF 7.48
J. Asani
J. Asani
30 FWD 7.34
H. Far Abbasi
H. Far Abbasi
28 GK 7.30
H. Farabbasi
H. Farabbasi
28 GK 7.20
N. Nuriddinov
N. Nuriddinov
24 MID 7.13
S. Fallah
S. Fallah
24 DEF 7.08
M. Ahmadi
M. Ahmadi
28 MID 7.03
R. Ashurmatov
R. Ashurmatov
29 DEF 7.00
E. Saitmuratov
E. Saitmuratov
20 MID 6.96
S. Fallah
S. Fallah
24 DEF 6.90
M. Djenepo
M. Djenepo
27 FWD 6.90
M. Eslami
M. Eslami
24 MID 6.90
R. Cheshmi
R. Cheshmi
32 MID 6.90
H. Goudarzi
H. Goudarzi
24 DEF 6.90
M. El Haddadi
M. El Haddadi
30 MID 6.88
Adán
Adán
38 GK 6.83
D. Ndong
D. Ndong
31 MID 6.77
A. Jalali
A. Jalali
27 DEF 6.60
A. Zamani
A. Zamani
19 MID 6.60
S. Saharkhizan
S. Saharkhizan
22 FWD 6.58
A. Koushki
A. Koushki
25 FWD 6.55
R. Rezaeian
R. Rezaeian
35 DEF 6.45
D. Nazon
D. Nazon
31 FWD 6.40
A. Razzaghinia
A. Razzaghinia
19 MID 6.40