Estrela Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Estrela Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
SC Braga
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
15:15 Kết thúc |
Estrela
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Moreirense
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Estrela
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
10:30 Kết thúc |
Arouca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Estrela
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Nacional
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
15:15 Kết thúc |
Estrela
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Estrela
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Vilafranq
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estrela
Bạn đang tìm nhận định Estrela? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Estrela, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Estrela với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, Estrela đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Estrela đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Estrela hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €13.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Estrela đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 15 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 30 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |






