Nhận định Estrela vs Famalicao - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.34
Famalicao thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.20
8.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.84
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.71
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFamalicao
xGEstrela: 1.43Famalicao: 1.25
Kiểm soát bóngEstrela: 47%Famalicao: 53%
Tổng số cú sútEstrela: 11Famalicao: 11
Sút trúng đíchEstrela: 3Famalicao: 4
Sút trượtEstrela: 5Famalicao: 3
Phạt gócEstrela: 3Famalicao: 6
Thẻ vàngEstrela: 2Famalicao: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Famalicao
Bàn thắng kỳ vọngEstrela: 1.53Famalicao: 1.29
Tổng bàn thắngEstrela: 2.5Famalicao: 2.2
Bàn thắng ghi đượcEstrela: 1Famalicao: 1.4
Bàn thuaEstrela: 1.5Famalicao: 0.8
Kiểm soát bóngEstrela: 50%Famalicao: 53%
Tổng số cú sútEstrela: 13Famalicao: 12.9
Sút trúng đíchEstrela: 3.9Famalicao: 5.1
Sút trượtEstrela: 6.1Famalicao: 4.6
Phạm lỗiEstrela: 13.3Famalicao: 14
Phạt gócEstrela: 4.1Famalicao: 6.2
Việt vịEstrela: 2.4Famalicao: 1
Thẻ vàngEstrela: 2.3Famalicao: 2.8
Tổng số đường chuyềnEstrela: 377Famalicao: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Famalicao
ThắngEstrela: 1Famalicao: 5
Trên 1.5 bànEstrela: 7Famalicao: 6
Trên 2.5 bànEstrela: 5Famalicao: 4
Trên 3.5 bànEstrela: 3Famalicao: 3
Cả hai đội ghi bànEstrela: 4Famalicao: 5
Thắng bất ngờEstrela: 0Famalicao: 0
Thua bất ngờEstrela: 0Famalicao: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Estrela0
Famalicao0
27 thg 12, 25
Famalicao2
Estrela3
25 thg 1, 25
Famalicao0
Estrela0
19 thg 8, 24
Estrela0
Famalicao3
16 thg 3, 24
Famalicao0
Estrela0
29 thg 10, 23
Estrela1
Famalicao0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 66-18 | 88 |
| 2 |
|
34 | 89-24 | 82 |
| 3 |
|
34 | 74-25 | 80 |
| 4 |
|
34 | 64-36 | 59 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 56 |
| 6 |
|
34 | 47-38 | 50 |
| 7 |
|
34 | 37-49 | 43 |
| 8 |
|
34 | 47-64 | 42 |
| 9 |
|
34 | 39-51 | 42 |
| 10 |
|
34 | 54-57 | 39 |
| 11 |
|
34 | 35-52 | 39 |
| 12 |
|
34 | 35-57 | 36 |
| 13 |
|
34 | 32-41 | 36 |
| 14 |
|
34 | 37-45 | 34 |
| 15 |
|
34 | 38-56 | 30 |
| 16 |
|
34 | 31-57 | 30 |
| 17 |
|
34 | 27-55 | 28 |
| 18 |
|
34 | 27-67 | 21 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2