Chuyển đến nội dung

Nhận định Estrela vs Famalicao - 11 thg 5, 2026

Estrela €21.00m
11 thg 520:15
0:0
Kết thúc
Famalicao €71.90m
13.70 X3.50 22.20

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.34
Famalicao thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.20
8.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
1.84
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.71
2.4/10
Tỷ số chính xác
Estrela12Famalicao

Dự đoán thống kê

AI
Estrela
Famalicao
xGEstrela: 1.43Famalicao: 1.25
Kiểm soát bóngEstrela: 47%Famalicao: 53%
Tổng số cú sútEstrela: 11Famalicao: 11
Sút trúng đíchEstrela: 3Famalicao: 4
Sút trượtEstrela: 5Famalicao: 3
Phạt gócEstrela: 3Famalicao: 6
Thẻ vàngEstrela: 2Famalicao: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Estrela
Famalicao
Bàn thắng kỳ vọngEstrela: 1.53Famalicao: 1.29
Tổng bàn thắngEstrela: 2.5Famalicao: 2.2
Bàn thắng ghi đượcEstrela: 1Famalicao: 1.4
Bàn thuaEstrela: 1.5Famalicao: 0.8
Kiểm soát bóngEstrela: 50%Famalicao: 53%
Tổng số cú sútEstrela: 13Famalicao: 12.9
Sút trúng đíchEstrela: 3.9Famalicao: 5.1
Sút trượtEstrela: 6.1Famalicao: 4.6
Phạm lỗiEstrela: 13.3Famalicao: 14
Phạt gócEstrela: 4.1Famalicao: 6.2
Việt vịEstrela: 2.4Famalicao: 1
Thẻ vàngEstrela: 2.3Famalicao: 2.8
Tổng số đường chuyềnEstrela: 377Famalicao: 417

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Estrela
Famalicao
ThắngEstrela: 1Famalicao: 5
Trên 1.5 bànEstrela: 7Famalicao: 6
Trên 2.5 bànEstrela: 5Famalicao: 4
Trên 3.5 bànEstrela: 3Famalicao: 3
Cả hai đội ghi bànEstrela: 4Famalicao: 5
Thắng bất ngờEstrela: 0Famalicao: 0
Thua bất ngờEstrela: 0Famalicao: 0

Đối đầu

Estrela 2
3 Hòa
1 Famalicao
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Estrela0
Famalicao0
27 thg 12, 25
Famalicao2
Estrela3
25 thg 1, 25
Famalicao0
Estrela0
19 thg 8, 24
Estrela0
Famalicao3
16 thg 3, 24
Famalicao0
Estrela0
29 thg 10, 23
Estrela1
Famalicao0

Gần đây

Xếp hạng

Bồ Đào Nha - Primeira Liga
# Đội T B Đ
1 FC Porto 34 66-18 88
2 Sporting CP 34 89-24 82
3 Benfica 34 74-25 80
4 SC Braga 34 64-36 59
5 Famalicao 34 42-29 56
6 GIL Vicente 34 47-38 50
7 Moreirense 34 37-49 43
8 Arouca 34 47-64 42
9 Guimaraes 34 39-51 42
10 Estoril 34 54-57 39
11 Alverca 34 35-52 39
12 Rio Ave 34 35-57 36
13 Santa Clara 34 32-41 36
14 Nacional 34 37-45 34
15 Estrela 34 38-56 30
16 Casa Pia 34 31-57 30
17 Tondela 34 27-55 28
18 AVS 34 27-67 21
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Relegation - Liga Portugal 2