Estudiantes de Rio Cuarto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Estudiant Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Kết thúc |
Estudiant
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.5/10 |
18:15 Kết thúc |
![]() Estudiant
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Gimnasia L.P.
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
10/10 |
20:45 Kết thúc |
Estudiant
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Aldosivi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:45 Kết thúc |
Estudiant
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Racing Club
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estudiantes de Rio Cuarto
Bạn đang tìm nhận định Estudiantes de Rio Cuarto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Estudiantes de Rio Cuarto, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes de Rio Cuarto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Estudiantes de Rio Cuarto đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 12 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Estudiantes de Rio Cuarto đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Estudiantes de Rio Cuarto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Estudiantes de Rio Cuarto đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 1 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 14 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.1 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Cobos
|
32 | DEF | 6.99 |
|
S. Rosané
|
25 | MID | 6.98 |
|
F. Romero
|
26 | MID | 6.94 |
|
F. Bersano
|
27 | DEF | 6.90 |
|
R. Bacchia
|
26 | GK | 6.88 |
|
A. Cabrera
|
33 | MID | 6.86 |
|
N. Talpone
|
29 | MID | 6.81 |
|
G. Maffini
|
32 | DEF | 6.75 |
|
A. Lastra
|
24 | GK | 6.75 |
|
M. Valiente
|
25 | FWD | 6.68 |
|
M. Garnerone
|
27 | MID | 6.66 |
|
S. Ojeda
|
33 | DEF | 6.65 |
|
R. Lozano
|
28 | DEF | 6.62 |
|
M. Ruíz Díaz
|
29 | DEF | 6.60 |
|
M. Valenti
|
23 | DEF | 6.60 |
|
G. Alanís
|
31 | MID | 6.58 |
|
T. Ostchega
|
27 | DEF | 6.57 |
|
T. Gonzalez
|
26 | MID | 6.53 |
|
L. Gonzalez
|
28 | FWD | 6.53 |
|
A. Morales
|
26 | FWD | 6.50 |
|
F. Galván
|
26 | FWD | 6.50 |
|
J. Ferreira
|
33 | FWD | 6.47 |
|
M. Tévez
|
29 | FWD | 6.45 |
|
M. Bajamich
|
26 | FWD | 6.41 |
|
J. Antonini
|
26 | DEF | 6.41 |
|
R. Ábila
|
36 | FWD | 6.38 |
|
F. Gallardo
|
20 | FWD | 6.37 |
|
E. Forclaz
|
22 | MID | 6.35 |
|
Tobías Leiva
|
21 | MID | 6.23 |
|
T. Olmos
|
20 | DEF | 6.17 |





