Estudiantes de Rio Cuarto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Estudiant Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:15 Kết thúc |
![]() Estudiant
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Gimnasia L.P.
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
10/10 |
20:45 Kết thúc |
Estudiant
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Estudiant
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Aldosivi
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
15:45 Kết thúc |
Estudiant
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Racing Club
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:15 Kết thúc |
Estudiant
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Estudiantes de Rio Cuarto
Bạn đang tìm nhận định Estudiantes de Rio Cuarto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Estudiantes de Rio Cuarto được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Estudiantes de Rio Cuarto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Estudiantes de Rio Cuarto đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 11 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Estudiantes de Rio Cuarto đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Estudiantes de Rio Cuarto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Estudiantes de Rio Cuarto đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 14 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.1 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Rosané
|
25 | MID | 6.98 |
|
F. Cobos
|
32 | DEF | 6.98 |
|
F. Romero
|
26 | MID | 6.94 |
|
F. Bersano
|
27 | DEF | 6.90 |
|
A. Cabrera
|
33 | MID | 6.89 |
|
R. Bacchia
|
26 | GK | 6.88 |
|
G. Maffini
|
32 | DEF | 6.81 |
|
N. Talpone
|
29 | MID | 6.80 |
|
A. Lastra
|
24 | GK | 6.80 |
|
S. Ojeda
|
33 | DEF | 6.78 |
|
M. Garnerone
|
27 | MID | 6.66 |
|
R. Lozano
|
28 | DEF | 6.62 |
|
M. Ruíz Díaz
|
29 | DEF | 6.60 |
|
G. Alanís
|
31 | MID | 6.58 |
|
T. Ostchega
|
27 | DEF | 6.57 |
|
M. Valenti
|
23 | DEF | 6.57 |
|
T. Gonzalez
|
26 | MID | 6.53 |
|
M. Valiente
|
25 | FWD | 6.53 |
|
L. Gonzalez
|
28 | FWD | 6.53 |
|
A. Morales
|
26 | FWD | 6.50 |
|
J. Ferreira
|
33 | FWD | 6.48 |
|
J. Antonini
|
26 | DEF | 6.46 |
|
M. Tévez
|
29 | FWD | 6.45 |
|
F. Gallardo
|
20 | FWD | 6.40 |
|
R. Ábila
|
36 | FWD | 6.38 |
|
M. Bajamich
|
26 | FWD | 6.37 |
|
E. Forclaz
|
22 | MID | 6.35 |
|
Tobías Leiva
|
21 | MID | 6.23 |
|
T. Olmos
|
20 | DEF | 6.17 |





